Mã Vùng tại Mozambique



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +258

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
21MaputoMaputoMô-dăm-bích1,2 triệuGiờ Mozambique14:18 Th 2UTC+02
221ChokwéGaza ProvinceMô-dăm-bích63695Giờ Mozambique14:18 Th 2UTC+02
222Xai-XaiGaza ProvinceMô-dăm-bích127366Giờ Mozambique14:18 Th 2UTC+02
23BeiraSofala ProvinceMô-dăm-bích530604Giờ Mozambique14:18 Th 2UTC+02
24MatolaMaputo ProvinceMô-dăm-bích675422Giờ Mozambique14:18 Th 2UTC+02
251ChimoioManica ProvinceMô-dăm-bích256936Giờ Mozambique14:18 Th 2UTC+02
252TeteTeteMô-dăm-bích129316Giờ Mozambique14:18 Th 2UTC+02
258VilankuloInhambane ProvinceMô-dăm-bíchGiờ Mozambique14:18 Th 2UTC+02
26NacalaNampulaMô-dăm-bích224795Giờ Mozambique14:18 Th 2UTC+02
271LichingaNiassa ProvinceMô-dăm-bích109839Giờ Mozambique14:18 Th 2UTC+02
272PembaCabo Delgado ProvinceMô-dăm-bích108737Giờ Mozambique14:18 Th 2UTC+02
281ChokwéGaza ProvinceMô-dăm-bích63695Giờ Mozambique14:18 Th 2UTC+02
282Xai-XaiGaza ProvinceMô-dăm-bích127366Giờ Mozambique14:18 Th 2UTC+02
293MaxixeInhambane ProvinceMô-dăm-bích119868Giờ Mozambique14:18 Th 2UTC+02
Trang 1