Myanmar | Mã Vùng

Mã Vùng tại Myanmar



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +95

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
1YangonVùng YangonMi-an-ma4,5 triệuGiờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
2MandalayVùng MandalayMi-an-ma1,2 triệuGiờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
32MawlamyineMon (bang)Mi-an-ma438861Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
33KyaukmeShanMi-an-maGiờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
34HopinKachinMi-an-maGiờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
41KawangChinMi-an-maGiờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
42PatheinVùng AyeyarwadyMi-an-ma237089Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
43SittweRakhineMi-an-ma177743Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
44HinthadaVùng AyeyarwadyMi-an-ma134947Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
45BogaleVùng AyeyarwadyMi-an-ma68938Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
46NyaungdonVùng AyeyarwadyMi-an-ma40092Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
51Mi-an-maGiờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
52Bago (thành phố Myanma)Vùng BagoMi-an-ma244376Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
53PyayVùng BagoMi-an-ma135308Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
54TaungooVùng BagoMi-an-ma106945Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
55Mi-an-maGiờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
56SyriamVùng YangonMi-an-ma69448Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
57MawlamyineMon (bang)Mi-an-ma438861Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
58MawlamyineMon (bang)Mi-an-ma438861Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
59MerguiVùng TanintharyiMi-an-ma173298Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
60YenangyaungVùng MagwayMi-an-ma110553Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
61ChaukVùng MagwayMi-an-ma90870Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
62PakokkuVùng MagwayMi-an-ma126938Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
63Magway, MyanmarVùng MagwayMi-an-ma96954Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
64MeiktilaVùng MandalayMi-an-ma177442Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
65MinbuVùng MagwayMi-an-ma57342Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
66MyingyanVùng MandalayMi-an-ma141713Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
67NaypyidawVùng MandalayMi-an-ma925000Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
68Mi-an-maGiờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
69Mi-an-maGiờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
70HakhaChinMi-an-ma20000Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
71MonywaVùng SagaingMi-an-ma182011Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
72SagaingVùng SagaingMi-an-ma78739Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
73KalemyoVùng SagaingMi-an-maGiờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
74MyitkyinaKachinMi-an-ma90894Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
75ShweboVùng SagaingMi-an-ma88914Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
81TaunggyiShanMi-an-ma160115Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
82LashioShanMi-an-ma131016Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
83LoikawKayah (bang)Mi-an-ma17293Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
84TachilekShanMi-an-maGiờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
85Mi-an-maGiờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
86MogokVùng MandalayMi-an-ma90843Giờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
9MobileDi độngMi-an-maGiờ Myanmar (Miến Điện)19:27 Th 5UTC+06:30
Trang 1