Namibia | Mã Vùng

Mã Vùng tại Namibia



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +264

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
61WindhoekKhomasNam-mi-bi-a268132Giờ Namibia00:32 Th 6UTC+02
62RehobothHardapNam-mi-bi-a21377Giờ Namibia00:32 Th 6UTC+02
628OmaruruErongoNam-mi-bi-a11547Giờ Namibia00:32 Th 6UTC+02
63LüderitzKarasNam-mi-bi-a15137Giờ Namibia00:32 Th 6UTC+02
632532KoësKarasNam-mi-bi-aGiờ Namibia00:32 Th 6UTC+02
6342WarmbadKarasNam-mi-bi-a6700Giờ Namibia00:32 Th 6UTC+02
6362HelmeringhausenNordrhein-WestfalenNam-mi-bi-aGiờ Namibia00:32 Th 6UTC+02
638KeetmanshoopKarasNam-mi-bi-a15608Giờ Namibia00:32 Th 6UTC+02
64Walvis BayErongoNam-mi-bi-a52058Giờ Namibia00:32 Th 6UTC+02
65OshakatiOshanaNam-mi-bi-a33618Giờ Namibia00:32 Th 6UTC+02
658Nam-mi-bi-aGiờ Namibia00:32 Th 6UTC+02
66RunduKavango East RegionNam-mi-bi-a58172Giờ Namibia00:32 Th 6UTC+02
6638MaltahöheHardapNam-mi-bi-a2329Giờ Namibia00:32 Th 6UTC+02
6642AranosHardapNam-mi-bi-a3430Giờ Namibia00:32 Th 6UTC+02
668MarientalHardapNam-mi-bi-a13380Giờ Namibia00:32 Th 6UTC+02
67TsumebOshikotoNam-mi-bi-a12190Giờ Namibia00:32 Th 6UTC+02
6751OshikangoOhangwenaNam-mi-bi-a2658Giờ Namibia00:32 Th 6UTC+02
81Mobile Telecommunication Company (MTC)Di độngNam-mi-bi-aGiờ Namibia00:32 Th 6UTC+02
82Telecom NamibiaDi độngNam-mi-bi-aGiờ Namibia00:32 Th 6UTC+02
83Wireless Technologies NamibiaDi độngNam-mi-bi-aGiờ Namibia00:32 Th 6UTC+02
85LeoDi độngNam-mi-bi-aGiờ Namibia00:32 Th 6UTC+02
Trang 1