Mã Vùng tại New Zealand



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +64

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
20OrconDi độngNiu Di-lânPacific/Auckland
204SkinnyDi độngNiu Di-lânPacific/Auckland
21VodafoneDi độngNiu Di-lânPacific/Auckland
222degreesDi độngNiu Di-lânPacific/Auckland
23UnusedDi độngNiu Di-lânPacific/Auckland
24Pleasant PointCanterbury (vùng)Niu Di-lân1187Giờ New Zealand21:23 Th 3UTC+12
25UnusedDi độngNiu Di-lânPacific/Auckland
26Team TalkDi độngNiu Di-lânPacific/Auckland
27Telecom New ZealandDi độngNiu Di-lânPacific/Auckland
28BLACK + WHITEDi độngNiu Di-lânPacific/Auckland
280Compass CommunicationsDi độngNiu Di-lânPacific/Auckland
283Teletraders MVNODi độngNiu Di-lânPacific/Auckland
2885M2 MVNODi độngNiu Di-lânPacific/Auckland
2896Airnet NZ LtdDi độngNiu Di-lânPacific/Auckland
29TelstraClearDi độngNiu Di-lânPacific/Auckland
3ChristchurchCanterbury (vùng)Niu Di-lân363926Giờ New Zealand21:23 Th 3UTC+12
4WellingtonWellingtonNiu Di-lân381900Giờ New Zealand21:23 Th 3UTC+12
6Palmerston NorthManawatu-WanganuiNiu Di-lân75996Giờ New Zealand21:23 Th 3UTC+12
7Hamilton, New ZealandWaikatoNiu Di-lân152641Giờ New Zealand21:23 Th 3UTC+12
9AucklandAucklandNiu Di-lân417910Giờ New Zealand21:23 Th 3UTC+12
Trang 1