Nga | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Nga

Các khu vực hoặc các bang theo quản lý hành chính ở Nga


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +7

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
301NgaAsia/Krasnoyarsk
302Zabaykalsky (vùng)NgaGiờ Yakutsk17:03 Th 6UTC+09
341NgaAsia/Krasnoyarsk
342Perm (vùng)NgaGiờ Yekaterinburg13:03 Th 6UTC+05
343Sverdlovsk (tỉnh)NgaGiờ Yekaterinburg13:03 Th 6UTC+05
345Tyumen (tỉnh)NgaGiờ Yekaterinburg13:03 Th 6UTC+05
346NgaAsia/Krasnoyarsk
347NgaAsia/Krasnoyarsk
349Yamalo-NenetsNgaGiờ Yekaterinburg13:03 Th 6UTC+05
351Chelyabinsk (tỉnh)NgaGiờ Yekaterinburg13:03 Th 6UTC+05
352Kurgan (tỉnh)NgaGiờ Yekaterinburg13:03 Th 6UTC+05
353Orenburg (tỉnh)NgaGiờ Yekaterinburg13:03 Th 6UTC+05
381Omsk (tỉnh)NgaGiờ Omsk14:03 Th 6UTC+06
382Tomsk (tỉnh)NgaGiờ Krasnoyarsk15:03 Th 6UTC+07
383Novosibirsk (tỉnh)NgaGiờ Novosibirsk15:03 Th 6UTC+07
384Kemerovo (tỉnh)NgaGiờ Krasnoyarsk15:03 Th 6UTC+07
385Altai (vùng)NgaGiờ Omsk14:03 Th 6UTC+06
388Cộng hòa AltaiNgaGiờ Omsk14:03 Th 6UTC+06
390NgaAsia/Krasnoyarsk
391Krasnoyarsk (vùng)NgaGiờ Krasnoyarsk15:03 Th 6UTC+07
394NgaAsia/Krasnoyarsk
395Irkutsk (tỉnh)NgaGiờ Irkutsk16:03 Th 6UTC+08
401Kaliningrad (tỉnh)NgaGiờ Đông Âu10:03 Th 6UTC+02
411NgaAsia/Krasnoyarsk
413Magadan (tỉnh)NgaGiờ Magadan19:03 Th 6UTC+11
415Kamchatka (vùng)NgaGiờ Petropavlovsk-Kamchatski20:03 Th 6UTC+12
416Amur (tỉnh)NgaGiờ Yakutsk17:03 Th 6UTC+09
421Khabarovsk (vùng)NgaGiờ Vladivostok18:03 Th 6UTC+10
423Primorsky (vùng)NgaGiờ Vladivostok18:03 Th 6UTC+10
424Sakhalin (tỉnh)NgaGiờ Sakhalin19:03 Th 6UTC+11
426Tỉnh tự trị Do TháiNgaGiờ Vladivostok18:03 Th 6UTC+10
427Khu tự trị ChukotkaNgaGiờ Anadyr20:03 Th 6UTC+12
471Kursk (tỉnh)NgaGiờ Matxcơva11:03 Th 6UTC+03
472Belgorod (tỉnh)NgaGiờ Matxcơva11:03 Th 6UTC+03
473Voronezh (tỉnh)NgaGiờ Matxcơva11:03 Th 6UTC+03
474Lipetsk (tỉnh)NgaGiờ Matxcơva11:03 Th 6UTC+03
475Tambov (tỉnh)NgaGiờ Matxcơva11:03 Th 6UTC+03
481Smolensk (tỉnh)NgaGiờ Matxcơva11:03 Th 6UTC+03
482Tver (tỉnh)NgaGiờ Matxcơva11:03 Th 6UTC+03
483Bryansk (tỉnh)NgaGiờ Matxcơva11:03 Th 6UTC+03
484Kaluga (tỉnh)NgaGiờ Matxcơva11:03 Th 6UTC+03
485Yaroslavl (tỉnh)NgaGiờ Matxcơva11:03 Th 6UTC+03
486Oryol (tỉnh)NgaGiờ Matxcơva11:03 Th 6UTC+03
487Tula (tỉnh)NgaGiờ Matxcơva11:03 Th 6UTC+03
491Ryazan (tỉnh)NgaGiờ Matxcơva11:03 Th 6UTC+03
492Vladimir (tỉnh)NgaGiờ Matxcơva11:03 Th 6UTC+03
493Ivanovo (tỉnh)NgaGiờ Matxcơva11:03 Th 6UTC+03
494Kostroma (tỉnh)NgaGiờ Matxcơva11:03 Th 6UTC+03
495NgaAsia/Krasnoyarsk
496Moskva (tỉnh)NgaGiờ Matxcơva11:03 Th 6UTC+03
Trang 1Tiếp theo