Aichi | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Aichi

Thành phố đông dân nhất trong Aichi



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +81

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
52NagoyaAichiNhật Bản2,2 triệuGiờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
532ToyohashiAichiNhật Bản378374Giờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
533ToyokawaAichiNhật Bản120537Giờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
5362ShinshiroAichiNhật Bản36069Giờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
561SetoAichiNhật Bản134246Giờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
5617NisshinAichiNhật BảnGiờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
562ChitaAichiNhật BảnGiờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
563NishioAichiNhật Bản103337Giờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
564OkazakiAichiNhật Bản352361Giờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
565Toyota (thành phố)AichiNhật Bản362383Giờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
566AnjōAichiNhật Bản178402Giờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
567MieNhật BảnGiờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
568KasugaiAichiNhật Bản298589Giờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
569HandaAichiNhật Bản116119Giờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
586Ichinomiya, AichiAichiNhật Bản280331Giờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
587InazawaAichiNhật Bản102130Giờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
823Toyota (thành phố)AichiNhật Bản362383Giờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
824Toyota (thành phố)AichiNhật Bản362383Giờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
8452Toyota (thành phố)AichiNhật Bản362383Giờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
846Toyota (thành phố)AichiNhật Bản362383Giờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
8466Toyota (thành phố)AichiNhật Bản362383Giờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
84732Toyota (thành phố)AichiNhật Bản362383Giờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
848Toyota (thành phố)AichiNhật Bản362383Giờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
883Miyoshi-chōAichiNhật Bản56957Giờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
886Naruto, TokushimaTokushimaNhật Bản64082Giờ Nhật Bản23:29 Th 6UTC+09
Trang 1