Chiba | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Chiba



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +81

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
43Chiba (thành phố)ChibaNhật Bản919729Giờ Nhật Bản09:59 Th 7UTC+09
436Ichihara, ChibaChibaNhật Bản283531Giờ Nhật Bản09:59 Th 7UTC+09
438Kisarazu, ChibaChibaNhật Bản122524Giờ Nhật Bản09:59 Th 7UTC+09
439Kimitsu, ChibaChibaNhật Bản92126Giờ Nhật Bản09:59 Th 7UTC+09
47FunabashiChibaNhật Bản560743Giờ Nhật Bản09:59 Th 7UTC+09
470Tateyama, ChibaChibaNhật Bản50064Giờ Nhật Bản09:59 Th 7UTC+09
471KashiwaChibaNhật Bản340221Giờ Nhật Bản09:59 Th 7UTC+09
474FunabashiChibaNhật Bản560743Giờ Nhật Bản09:59 Th 7UTC+09
475Mobara, ChibaChibaNhật Bản97315Giờ Nhật Bản09:59 Th 7UTC+09
476Narita, ChibaChibaNhật Bản100641Giờ Nhật Bản09:59 Th 7UTC+09
478Katori, ChibaChibaNhật Bản83181Giờ Nhật Bản09:59 Th 7UTC+09
479Katori, ChibaChibaNhật Bản83181Giờ Nhật Bản09:59 Th 7UTC+09
48KawaguchiSaitamaNhật Bản468565Giờ Nhật Bản09:59 Th 7UTC+09
Trang 1