Gifu | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Gifu


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +81

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
172Hirosaki, AomoriAomoriNhật Bản174972Giờ Nhật Bản12:19 Th 6UTC+09
557Itō, ShizuokaShizuokaNhật Bản71578Giờ Nhật Bản12:19 Th 6UTC+09
558ShimodaShizuokaNhật Bản26704Giờ Nhật Bản12:19 Th 6UTC+09
559NumazuShizuokaNhật Bản204318Giờ Nhật Bản12:19 Th 6UTC+09
568KasugaiAichiNhật Bản298589Giờ Nhật Bản12:19 Th 6UTC+09
572Tajimi, GifuGifuNhật Bản107818Giờ Nhật Bản12:19 Th 6UTC+09
573Nakatsugawa, GifuGifuNhật Bản55011Giờ Nhật Bản12:19 Th 6UTC+09
574Minokamo, GifuGifuNhật Bản51543Giờ Nhật Bản12:19 Th 6UTC+09
575Mino, GifuGifuNhật Bản23566Giờ Nhật Bản12:19 Th 6UTC+09
577Takayama, GifuGifuNhật Bản66636Giờ Nhật Bản12:19 Th 6UTC+09
58Gifu-shiGifuNhật Bản397714Giờ Nhật Bản12:19 Th 6UTC+09
581YamagataYamagataNhật Bản254538Giờ Nhật Bản12:19 Th 6UTC+09
58138Motosu, GifuGifuNhật BảnGiờ Nhật Bản12:19 Th 6UTC+09
583Kakamigahara, GifuGifuNhật Bản132241Giờ Nhật Bản12:19 Th 6UTC+09
584Ōgaki, GifuGifuNhật Bản150570Giờ Nhật Bản12:19 Th 6UTC+09
585Motosu, GifuGifuNhật BảnGiờ Nhật Bản12:19 Th 6UTC+09
58689Hashima, GifuGifuNhật BảnGiờ Nhật Bản12:19 Th 6UTC+09
Trang 1