Gunma | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Gunma


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +81

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
267Saku, NaganoNaganoNhật Bản68885Giờ Nhật Bản12:17 Th 6UTC+09
27Takasaki, GunmaGunmaNhật Bản240857Giờ Nhật Bản12:17 Th 6UTC+09
270Isesaki, GunmaGunmaNhật Bản130692Giờ Nhật Bản12:17 Th 6UTC+09
274Fujioka, GunmaGunmaNhật Bản63358Giờ Nhật Bản12:17 Th 6UTC+09
276Tatebayashi, GunmaGunmaNhật Bản81274Giờ Nhật Bản12:17 Th 6UTC+09
277Kiryū, GunmaGunmaNhật Bản110219Giờ Nhật Bản12:17 Th 6UTC+09
278Numata, GunmaGunmaNhật Bản45526Giờ Nhật Bản12:17 Th 6UTC+09
279Shibukawa, GunmaGunmaNhật Bản48322Giờ Nhật Bản12:17 Th 6UTC+09
72HirakataŌsakaNhật Bản406331Giờ Nhật Bản12:17 Th 6UTC+09
765Uozu, ToyamaToyamaNhật Bản45848Giờ Nhật Bản12:17 Th 6UTC+09
96Kikuchi, KumamotoKumamotoNhật Bản26677Giờ Nhật Bản12:17 Th 6UTC+09
968Kikuchi, KumamotoKumamotoNhật Bản26677Giờ Nhật Bản12:17 Th 6UTC+09
Trang 1