Mã Vùng tại Hiroshima


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +81

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
799Mihara, HiroshimaHiroshimaNhật Bản80387Giờ Nhật Bản19:21 Th 5UTC+09
82Hiroshima (thành phố)HiroshimaNhật Bản1,1 triệuGiờ Nhật Bản19:21 Th 5UTC+09
8207NinoshimachōHiroshimaNhật BảnGiờ Nhật Bản19:21 Th 5UTC+09
823Toyota (thành phố)AichiNhật Bản362383Giờ Nhật Bản19:21 Th 5UTC+09
824Toyota (thành phố)AichiNhật Bản362383Giờ Nhật Bản19:21 Th 5UTC+09
8247Shōbara, HiroshimaHiroshimaNhật Bản20527Giờ Nhật Bản19:21 Th 5UTC+09
82488Shōbara, HiroshimaHiroshimaNhật Bản20527Giờ Nhật Bản19:21 Th 5UTC+09
826YamagataYamagataNhật Bản254538Giờ Nhật Bản19:21 Th 5UTC+09
846Toyota (thành phố)AichiNhật Bản362383Giờ Nhật Bản19:21 Th 5UTC+09
847FukuyamaHiroshimaNhật Bản383298Giờ Nhật Bản19:21 Th 5UTC+09
848Toyota (thành phố)AichiNhật Bản362383Giờ Nhật Bản19:21 Th 5UTC+09
849FukuyamaHiroshimaNhật Bản383298Giờ Nhật Bản19:21 Th 5UTC+09
997NazeKagoshimaNhật Bản41365Giờ Nhật Bản19:21 Th 5UTC+09
9977Higashihiroshima, HiroshimaHiroshimaNhật BảnGiờ Nhật Bản19:21 Th 5UTC+09
Trang 1