Mã Vùng tại Hokkaidō



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +81

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
11SapporoHokkaidōNhật Bản1,9 triệuGiờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
123Tomakomai, HokkaidōHokkaidōNhật Bản174806Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1235Yūbari, HokkaidōHokkaidōNhật BảnGiờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1237Yūbari, HokkaidōHokkaidōNhật BảnGiờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1238Yūbari, HokkaidōHokkaidōNhật BảnGiờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1242Ashibetsu, HokkaidōHokkaidōNhật Bản19108Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
125Takikawa, HokkaidōHokkaidōNhật Bản45131Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
126Iwamizawa, HokkaidōHokkaidōNhật Bản85107Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1266Bibai, HokkaidōHokkaidōNhật Bản29028Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1267Iwamizawa, HokkaidōHokkaidōNhật Bản85107Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
133Ishikari, HokkaidōHokkaidōNhật Bản57301Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1332Ishikari, HokkaidōHokkaidōNhật Bản57301Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
134Otaru, HokkaidōHokkaidōNhật Bản143792Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
135YoichiHokkaidōNhật Bản22788Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
136Shimamatsu-honmachiHokkaidōNhật BảnGiờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1378SetanaHokkaidōNhật BảnGiờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
138HakodateHokkaidōNhật Bản275730Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1392KamiisoHokkaidōNhật Bản38098Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1394MatsumaeHokkaidōNhật BảnGiờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1397Okushiri, HokkaidōHokkaidōNhật BảnGiờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
142Date, HokkaidōHokkaidōNhật Bản35301Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
143Muroran, HokkaidōHokkaidōNhật Bản96197Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
144Tomakomai, HokkaidōHokkaidōNhật Bản174806Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1452Tomakomai, HokkaidōHokkaidōNhật Bản174806Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1456NiikappuHokkaidōNhật BảnGiờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1462UrakawaHokkaidōNhật BảnGiờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1463HonchōHokkaidōNhật BảnGiờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1464Shizunai-furukawachōHokkaidōNhật Bản22436Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
152TokorozawaSaitamaNhật Bản339435Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1527Abashiri, HokkaidōHokkaidōNhật Bản42498Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
153AkkeshiHokkaidōNhật BảnGiờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1532Nemuro, HokkaidōHokkaidōNhật Bản31223Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1537ShibetsuHokkaidōNhật Bản21744Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1538ShibetsuHokkaidōNhật Bản21744Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
154Kushiro, HokkaidōHokkaidōNhật Bản183612Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1547ShiranukaHokkaidōNhật BảnGiờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1548KamikawaHokkaidōNhật Bản5294Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
155Obihiro, HokkaidōHokkaidōNhật Bản173890Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1557NakagawaHokkaidōNhật BảnGiờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1562AshoroHokkaidōNhật BảnGiờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1566KamikawaHokkaidōNhật Bản5294Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
157TokorozawaSaitamaNhật Bản339435Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1582Monbetsu, HokkaidōHokkaidōNhật Bản26895Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
15829Monbetsu, HokkaidōHokkaidōNhật Bản26895Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1584Monbetsu, HokkaidōHokkaidōNhật Bản26895Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1586Monbetsu, HokkaidōHokkaidōNhật Bản26895Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1587Monbetsu, HokkaidōHokkaidōNhật Bản26895Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1588Monbetsu, HokkaidōHokkaidōNhật Bản26895Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
162Wakkanai, HokkaidōHokkaidōNhật Bản41556Giờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
1632TeshioHokkaidōNhật BảnGiờ Nhật Bản12:11 Th 6UTC+09
Trang 1Tiếp theo