Hyōgo | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Hyōgo

Thành phố đông dân nhất trong Hyōgo



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +81

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
174Futamichō-higashifutamiHyōgoNhật BảnGiờ Nhật Bản09:43 Th 6UTC+09
177Futamichō-higashifutamiHyōgoNhật BảnGiờ Nhật Bản09:43 Th 6UTC+09
6ToyonakaŌsakaNhật Bản384459Giờ Nhật Bản09:43 Th 6UTC+09
727ToyonakaŌsakaNhật Bản384459Giờ Nhật Bản09:43 Th 6UTC+09
78KobeHyōgoNhật Bản1,5 triệuGiờ Nhật Bản09:43 Th 6UTC+09
79Himeji (thành phố)HyōgoNhật Bản481493Giờ Nhật Bản09:43 Th 6UTC+09
791Tatsuno, HyōgoHyōgoNhật Bản40011Giờ Nhật Bản09:43 Th 6UTC+09
7912Aioi, HyōgoHyōgoNhật Bản32394Giờ Nhật Bản09:43 Th 6UTC+09
7914Akō, HyōgoHyōgoNhật Bản52015Giờ Nhật Bản09:43 Th 6UTC+09
792Himeji (thành phố)HyōgoNhật Bản481493Giờ Nhật Bản09:43 Th 6UTC+09
794KakogawaHyōgoNhật Bản271634Giờ Nhật Bản09:43 Th 6UTC+09
795Sanda, HyōgoHyōgoNhật Bản132858Giờ Nhật Bản09:43 Th 6UTC+09
796Toyooka, HyōgoHyōgoNhật Bản46500Giờ Nhật Bản09:43 Th 6UTC+09
797KobeHyōgoNhật Bản1,5 triệuGiờ Nhật Bản09:43 Th 6UTC+09
798NishinomiyaHyōgoNhật Bản468925Giờ Nhật Bản09:43 Th 6UTC+09
799Mihara, HiroshimaHiroshimaNhật Bản80387Giờ Nhật Bản09:43 Th 6UTC+09
Trang 1