Ibaraki | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Ibaraki


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +81

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
133Ishikari, HokkaidōHokkaidōNhật Bản57301Giờ Nhật Bản03:28 Th 2UTC+09
1337KatsutaIbarakiNhật Bản155968Giờ Nhật Bản03:28 Th 2UTC+09
229TamatsukuriIbarakiNhật BảnGiờ Nhật Bản03:28 Th 2UTC+09
280Oyama, TochigiTochigiNhật Bản159936Giờ Nhật Bản03:28 Th 2UTC+09
29Hitachinaka, IbarakiIbarakiNhật Bản156811Giờ Nhật Bản03:28 Th 2UTC+09
291Kashima, IbarakiIbarakiNhật Bản65814Giờ Nhật Bản03:28 Th 2UTC+09
293Kitaibaraki, IbarakiIbarakiNhật Bản50843Giờ Nhật Bản03:28 Th 2UTC+09
294Hitachi, IbarakiIbarakiNhật Bản186307Giờ Nhật Bản03:28 Th 2UTC+09
296Oyama, TochigiTochigiNhật Bản159936Giờ Nhật Bản03:28 Th 2UTC+09
297Ryūgasaki, IbarakiIbarakiNhật Bản85761Giờ Nhật Bản03:28 Th 2UTC+09
298Ushiku, IbarakiIbarakiNhật Bản80020Giờ Nhật Bản03:28 Th 2UTC+09
299Kashima, IbarakiIbarakiNhật Bản65814Giờ Nhật Bản03:28 Th 2UTC+09
471KashiwaChibaNhật Bản340221Giờ Nhật Bản03:28 Th 2UTC+09
478Katori, ChibaChibaNhật Bản83181Giờ Nhật Bản03:28 Th 2UTC+09
767Kashima, IbarakiIbarakiNhật Bản65814Giờ Nhật Bản03:28 Th 2UTC+09
868KatsutaIbarakiNhật Bản155968Giờ Nhật Bản03:28 Th 2UTC+09
8687KatsutaIbarakiNhật Bản155968Giờ Nhật Bản03:28 Th 2UTC+09
Trang 1