Mã Vùng tại Kanagawa

Thành phố đông dân nhất trong Kanagawa



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +81

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
185Noshiro, AkitaAkitaNhật Bản51079Giờ Nhật Bản14:52 Th 6UTC+09
188Minamiashigara, KanagawaKanagawaNhật BảnGiờ Nhật Bản14:52 Th 6UTC+09
241Minamiashigara, KanagawaKanagawaNhật BảnGiờ Nhật Bản14:52 Th 6UTC+09
2549Higashi-kanagawachōKanagawaNhật BảnGiờ Nhật Bản14:52 Th 6UTC+09
263MatsumotoNaganoNhật Bản210667Giờ Nhật Bản14:52 Th 6UTC+09
427Sagamihara-shiKanagawaNhật BảnGiờ Nhật Bản14:52 Th 6UTC+09
44KawasakiKanagawaNhật Bản1,3 triệuGiờ Nhật Bản14:52 Th 6UTC+09
46YokosukaKanagawaNhật Bản428992Giờ Nhật Bản14:52 Th 6UTC+09
460Minamiashigara, KanagawaKanagawaNhật BảnGiờ Nhật Bản14:52 Th 6UTC+09
462Sagamihara-shiKanagawaNhật BảnGiờ Nhật Bản14:52 Th 6UTC+09
463HiratsukaKanagawaNhật Bản259052Giờ Nhật Bản14:52 Th 6UTC+09
465Minamiashigara, KanagawaKanagawaNhật BảnGiờ Nhật Bản14:52 Th 6UTC+09
466Fujisawa, KanagawaKanagawaNhật Bản394624Giờ Nhật Bản14:52 Th 6UTC+09
467ChigasakiKanagawaNhật Bản231657Giờ Nhật Bản14:52 Th 6UTC+09
468YokosukaKanagawaNhật Bản428992Giờ Nhật Bản14:52 Th 6UTC+09
76Kahoku, IshikawaIshikawaNhật BảnGiờ Nhật Bản14:52 Th 6UTC+09
89MatsuyamaEhimeNhật Bản443322Giờ Nhật Bản14:52 Th 6UTC+09
972Saiki, ŌitaŌitaNhật Bản49065Giờ Nhật Bản14:52 Th 6UTC+09
982Higashimurayama, TokyoTokyo PrefectureNhật Bản150556Giờ Nhật Bản14:52 Th 6UTC+09
Trang 1