Mie | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Mie


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +81

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
567MieNhật BảnGiờ Nhật Bản23:34 Th 4UTC+09
59Tsu, MieMieNhật Bản163461Giờ Nhật Bản23:34 Th 4UTC+09
593YokkaichiMieNhật Bản295841Giờ Nhật Bản23:34 Th 4UTC+09
594MieNhật BảnGiờ Nhật Bản23:34 Th 4UTC+09
595Nabari, MieMieNhật Bản88128Giờ Nhật Bản23:34 Th 4UTC+09
5958Kameyama, MieMieNhật Bản39899Giờ Nhật Bản23:34 Th 4UTC+09
5959Suzuka, MieMieNhật Bản191477Giờ Nhật Bản23:34 Th 4UTC+09
596Ise, MieMieNhật Bản97314Giờ Nhật Bản23:34 Th 4UTC+09
5972Owase, MieMieNhật Bản22038Giờ Nhật Bản23:34 Th 4UTC+09
5978Kumano, MieMieNhật BảnGiờ Nhật Bản23:34 Th 4UTC+09
598Matsusaka, MieMieNhật Bản124613Giờ Nhật Bản23:34 Th 4UTC+09
599Ise, MieMieNhật Bản97314Giờ Nhật Bản23:34 Th 4UTC+09
5995Toba, MieMieNhật Bản23303Giờ Nhật Bản23:34 Th 4UTC+09
772Miyazu, KyotoKyōtoNhật Bản21632Giờ Nhật Bản23:34 Th 4UTC+09
Trang 1