Mã Vùng tại Shizuoka


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +81

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
465Minamiashigara, KanagawaKanagawaNhật BảnGiờ Nhật Bản12:35 Th 6UTC+09
53HamamatsuShizuokaNhật Bản605098Giờ Nhật Bản12:35 Th 6UTC+09
537KakegawaShizuokaNhật Bản84004Giờ Nhật Bản12:35 Th 6UTC+09
538IwataShizuokaNhật Bản88509Giờ Nhật Bản12:35 Th 6UTC+09
54Shizuoka (thành phố)ShizuokaNhật Bản701561Giờ Nhật Bản12:35 Th 6UTC+09
543ShimizuHokkaidōNhật BảnGiờ Nhật Bản12:35 Th 6UTC+09
544FujinomiyaShizuokaNhật Bản121515Giờ Nhật Bản12:35 Th 6UTC+09
545Fuji (thành phố)ShizuokaNhật Bản240014Giờ Nhật Bản12:35 Th 6UTC+09
547ShimadaShizuokaNhật Bản75781Giờ Nhật Bản12:35 Th 6UTC+09
550GotembaShizuokaNhật Bản83794Giờ Nhật Bản12:35 Th 6UTC+09
557Itō, ShizuokaShizuokaNhật Bản71578Giờ Nhật Bản12:35 Th 6UTC+09
558ShimodaShizuokaNhật Bản26704Giờ Nhật Bản12:35 Th 6UTC+09
559NumazuShizuokaNhật Bản204318Giờ Nhật Bản12:35 Th 6UTC+09
75Kyōto (thành phố)KyōtoNhật Bản1,5 triệuGiờ Nhật Bản12:35 Th 6UTC+09
Trang 1