Nicaragua | Mã Vùng

Mã Vùng tại Nicaragua



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +505

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
22ManaguaDepartamento de ManaguaNi-ca-ra-goa973087Giờ miền Trung16:21 Th 5UTC-06
2311León, NicaraguaDepartamento de LeónNi-ca-ra-goa144538Giờ miền Trung16:21 Th 5UTC-06
2341ChinandegaDepartamento de ChinandegaNi-ca-ra-goa126387Giờ miền Trung16:21 Th 5UTC-06
24222DiriambaDepartamento de CarazoNi-ca-ra-goa35008Giờ miền Trung16:21 Th 5UTC-06
243San MarcosDepartamento de CarazoNi-ca-ra-goa23347Giờ miền Trung16:21 Th 5UTC-06
244MasatepeDepartamento de MasayaNi-ca-ra-goa21452Giờ miền Trung16:21 Th 5UTC-06
24522NandaimeDepartamento de GranadaNi-ca-ra-goa20810Giờ miền Trung16:21 Th 5UTC-06
246RivasDepartamento de RivasNi-ca-ra-goa30293Giờ miền Trung16:21 Th 5UTC-06
24682San Juan del SurDepartamento de RivasNi-ca-ra-goa7790Giờ miền Trung16:21 Th 5UTC-06
252MasayaDepartamento de MasayaNi-ca-ra-goa130113Giờ miền Trung16:21 Th 5UTC-06
253TipitapaDepartamento de ManaguaNi-ca-ra-goa127153Giờ miền Trung16:21 Th 5UTC-06
254BoacoDepartamento de BoacoNi-ca-ra-goa29046Giờ miền Trung16:21 Th 5UTC-06
255Granada, NicaraguaDepartamento de GranadaNi-ca-ra-goa89409Giờ miền Trung16:21 Th 5UTC-06
271EstelíDepartamento de EstelíNi-ca-ra-goa96422Giờ miền Trung16:21 Th 5UTC-06
8Mobile PhonesDi độngNi-ca-ra-goaGiờ miền Trung16:21 Th 5UTC-06
Trang 1