Nigeria | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Nigeria



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +234

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
1LagosLagos StateNi-giê-ri-a9,0 triệuGiờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
2IbadanOyo StateNi-giê-ri-a3,6 triệuGiờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
30Ado-EkitiEkiti StateNi-giê-ri-a424340Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
31IlorinKwara StateNi-giê-ri-a814192Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
33New BussaNiger StateNi-giê-ri-aGiờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
34AkureOndo StateNi-giê-ri-a420594Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
35OsogboOsun StateNi-giê-ri-a156694Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
36Ile-IfeOsun StateNi-giê-ri-aGiờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
37Ijebu-OdeOgun StateNi-giê-ri-a209175Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
38OyoOyo StateNi-giê-ri-a736072Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
39AbeokutaOgun StateNi-giê-ri-a593100Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
41WukariTaraba StateNi-giê-ri-a92933Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
42EnuguEnugu StateNi-giê-ri-a688862Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
43AbakalikiEbonyi StateNi-giê-ri-a134102Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
44MakurdiBenue StateNi-giê-ri-a292645Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
45OgojaCross River StateNi-giê-ri-a37466Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
46OnitshaAnambra StateNi-giê-ri-a561066Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
47LafiaNassarawa StateNi-giê-ri-a127236Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
48AwkaAnambra StateNi-giê-ri-a167738Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
50IkareOndo StateNi-giê-ri-aGiờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
51OwoOndo StateNi-giê-ri-a276574Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
52Thành phố BeninEdoNi-giê-ri-a1,1 triệuGiờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
53WarriDelta StateNi-giê-ri-a536023Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
54SapeleDelta StateNi-giê-ri-a161686Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
55AgborDelta StateNi-giê-ri-aGiờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
56AsabaDelta StateNi-giê-ri-a73374Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
57AuchiEdoNi-giê-ri-a62907Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
58LokojaKogi StateNi-giê-ri-a60579Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
59OkitipupaOndo StateNi-giê-ri-aGiờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
60SokotoSokoto StateNi-giê-ri-a563861Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
61KafanchanKaduna StateNi-giê-ri-a79522Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
62KadunaKaduna StateNi-giê-ri-a1,6 triệuGiờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
63GusauZamfara StateNi-giê-ri-a226857Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
64KanoKano StateNi-giê-ri-a3,6 triệuGiờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
65KatsinaKatsina StateNi-giê-ri-a432149Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
66MinnaNiger StateNi-giê-ri-a291905Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
67KontagoraNiger StateNi-giê-ri-a98754Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
68Birnin KebbiKebbi StateNi-giê-ri-a108164Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
69ZariaKaduna StateNi-giê-ri-a975153Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
70PankshinPlateau StateNi-giê-ri-a31516Giờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
700Alpha Technologies LimitedDi độngNi-giê-ri-aGiờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
7021NITELDi độngNi-giê-ri-aGiờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
7022NITELDi độngNi-giê-ri-aGiờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
7023Reliance Telecommunications LimitedDi độngNi-giê-ri-aGiờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
7024Prest Cable and TV System LtdDi độngNi-giê-ri-aGiờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
7025Visafone Communications LimitedDi độngNi-giê-ri-aGiờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
7026Visafone Communications LimitedDi độngNi-giê-ri-aGiờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
7027Multi-links Telecommunications LimitedDi độngNi-giê-ri-aGiờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
7028Starcomms PLCDi độngNi-giê-ri-aGiờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
7029Starcomms PLCDi độngNi-giê-ri-aGiờ Tây Phi04:34 Th 5UTC+01
Trang 1Tiếp theo