Mã Vùng tại Papua New Guinea


Thành phố đông dân nhất trong Papua New Guinea


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +675

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
3Port MoresbyPort MoresbyPa-pu-a Niu Ghi-nêGiờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
329Pa-pu-a Niu Ghi-nêGiờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
47LaeMorobe ProvincePa-pu-a Niu Ghi-nê76255Giờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
53GorokaEastern Highlands ProvincePa-pu-a Niu Ghi-nê18503Giờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
54Pa-pu-a Niu Ghi-nêGiờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
629Pa-pu-a Niu Ghi-nêGiờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
649Pa-pu-a Niu Ghi-nêGiờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
71DigicelDi độngPa-pu-a Niu Ghi-nêGiờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
72DigicelDi độngPa-pu-a Niu Ghi-nêGiờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
731DigicelDi độngPa-pu-a Niu Ghi-nêGiờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
732DigicelDi độngPa-pu-a Niu Ghi-nêGiờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
733DigicelDi độngPa-pu-a Niu Ghi-nêGiờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
734DigicelDi độngPa-pu-a Niu Ghi-nêGiờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
735DigicelDi độngPa-pu-a Niu Ghi-nêGiờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
736DigicelDi độngPa-pu-a Niu Ghi-nêGiờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
737DigicelDi độngPa-pu-a Niu Ghi-nêGiờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
738DigicelDi độngPa-pu-a Niu Ghi-nêGiờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
739DigicelDi độngPa-pu-a Niu Ghi-nêGiờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
76BeMobileDi độngPa-pu-a Niu Ghi-nêGiờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
850WewakEast Sepik ProvincePa-pu-a Niu Ghi-nê18230Giờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
852MadangMadang ProvincePa-pu-a Niu Ghi-nê27419Giờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
853MadangMadang ProvincePa-pu-a Niu Ghi-nê27419Giờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
854MadangMadang ProvincePa-pu-a Niu Ghi-nê27419Giờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
856WewakEast Sepik ProvincePa-pu-a Niu Ghi-nê18230Giờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
857Pa-pu-a Niu Ghi-nêGiờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
858WewakEast Sepik ProvincePa-pu-a Niu Ghi-nê18230Giờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
859Pa-pu-a Niu Ghi-nêGiờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
97ArawaKhu tự trị BougainvillePa-pu-a Niu Ghi-nê40266Giờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
98RabaulEast New Britain ProvincePa-pu-a Niu Ghi-nê8074Giờ Papua New Guinea (Port Moresby)20:18 Th 3UTC+10
Trang 1