Peru | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại Peru



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +51

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
1LimaProvincia de LimaPê-ru7,7 triệuGiờ Peru19:03 CNUTC-05
41AmazonasPê-ruGiờ Peru19:03 CNUTC-05
42San Martín (tỉnh)Pê-ruGiờ Peru19:03 CNUTC-05
43Vùng AncashPê-ruGiờ Peru19:03 CNUTC-05
44La LibertadPê-ruGiờ Peru19:03 CNUTC-05
51PunoPuno (vùng)Pê-ru116552Giờ Peru19:03 CNUTC-05
52TacnaTacnaPê-ru280098Giờ Peru19:03 CNUTC-05
53Departamento de MoqueguaPê-ruGiờ Peru19:03 CNUTC-05
54ArequipaArequipaPê-ru841130Giờ Peru19:03 CNUTC-05
56IcaIcaPê-ru246844Giờ Peru19:03 CNUTC-05
61Ucayali (vùng)Pê-ruGiờ Peru19:03 CNUTC-05
62HuánucoRegión de HuánucoPê-ru147959Giờ Peru19:03 CNUTC-05
63PascoPê-ruGiờ Peru19:03 CNUTC-05
64JunínPê-ruGiờ Peru19:03 CNUTC-05
65LoretoPê-ruGiờ Peru19:03 CNUTC-05
66AyacuchoVùng AyacuchoPê-ru140033Giờ Peru19:03 CNUTC-05
67HuancavelicaHuancavelicaPê-ru41576Giờ Peru19:03 CNUTC-05
72TumbesTumbesPê-ru109223Giờ Peru19:03 CNUTC-05
73PiuraPiuraPê-ru325466Giờ Peru19:03 CNUTC-05
74LambayequePê-ruGiờ Peru19:03 CNUTC-05
76CajamarcaCajamarca (vùng)Pê-ru135000Giờ Peru19:03 CNUTC-05
82Madre de DiosPê-ruGiờ Peru19:03 CNUTC-05
83Apurímac (vùng)Pê-ruGiờ Peru19:03 CNUTC-05
84CuzcoCuscoPê-ru312140Giờ Peru19:03 CNUTC-05
9Mobile PhonesDi độngPê-ruGiờ Peru19:03 CNUTC-05
Trang 1