Mã Vùng tại Phần Lan



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +358

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
13JoensuuPohjois-KarjalaPhần Lan53388Giờ Đông Âu22:06 Th 2UTC+03
14JyväskyläKeski-SuomiPhần Lan85026Giờ Đông Âu22:06 Th 2UTC+03
15MikkeliSouthern SavoniaPhần Lan46550Giờ Đông Âu22:06 Th 2UTC+03
16Phần LanGiờ Đông Âu22:06 Th 2UTC+03
17KuopioPohjois-SavoPhần Lan89104Giờ Đông Âu22:06 Th 2UTC+03
18Phần LanGiờ Đông Âu22:06 Th 2UTC+03
19PorvooUusimaaPhần Lan47192Giờ Đông Âu22:06 Th 2UTC+03
2PoriSatakuntaPhần Lan76772Giờ Đông Âu22:06 Th 2UTC+03
3TamperePirkanmaaPhần Lan202687Giờ Đông Âu22:06 Th 2UTC+03
4Mobile PhonesDi độngPhần LanGiờ Đông Âu22:06 Th 2UTC+03
457Mobile PhonesDi độngPhần LanGiờ Đông Âu22:06 Th 2UTC+03
5LappeenrantaEtelä-KarjalaPhần Lan59276Giờ Đông Âu22:06 Th 2UTC+03
50Mobile PhonesDi độngPhần LanGiờ Đông Âu22:06 Th 2UTC+03
500Mobile PhonesDi độngPhần LanGiờ Đông Âu22:06 Th 2UTC+03
6VaasaPohjanmaaPhần Lan57014Giờ Đông Âu22:06 Th 2UTC+03
8OuluPohjois-PohjanmaaPhần Lan128618Giờ Đông Âu22:06 Th 2UTC+03
9HelsinkiUusimaaPhần Lan558457Giờ Đông Âu22:06 Th 2UTC+03
Trang 1