Mã Vùng tại Phần Lan



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +358

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
13JoensuuPohjois-KarjalaPhần Lan53388Giờ Đông Âu05:43 Th 5UTC+02
14JyväskyläKeski-SuomiPhần Lan85026Giờ Đông Âu05:43 Th 5UTC+02
15MikkeliSouthern SavoniaPhần Lan46550Giờ Đông Âu05:43 Th 5UTC+02
16Phần LanGiờ Đông Âu05:43 Th 5UTC+02
17KuopioPohjois-SavoPhần Lan89104Giờ Đông Âu05:43 Th 5UTC+02
18Phần LanGiờ Đông Âu05:43 Th 5UTC+02
19PorvooUusimaaPhần Lan47192Giờ Đông Âu05:43 Th 5UTC+02
2PoriSatakuntaPhần Lan76772Giờ Đông Âu05:43 Th 5UTC+02
3TamperePirkanmaaPhần Lan202687Giờ Đông Âu05:43 Th 5UTC+02
4Mobile PhonesDi độngPhần LanGiờ Đông Âu05:43 Th 5UTC+02
457Mobile PhonesDi độngPhần LanGiờ Đông Âu05:43 Th 5UTC+02
5LappeenrantaEtelä-KarjalaPhần Lan59276Giờ Đông Âu05:43 Th 5UTC+02
50Mobile PhonesDi độngPhần LanGiờ Đông Âu05:43 Th 5UTC+02
500Mobile PhonesDi độngPhần LanGiờ Đông Âu05:43 Th 5UTC+02
6VaasaPohjanmaaPhần Lan57014Giờ Đông Âu05:43 Th 5UTC+02
8OuluPohjois-PohjanmaaPhần Lan128618Giờ Đông Âu05:43 Th 5UTC+02
9HelsinkiUusimaaPhần Lan558457Giờ Đông Âu05:43 Th 5UTC+02
Trang 1