Mã Vùng tại Philippines



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +63

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
2Quezon (thành phố)Vùng đô thị ManilaPhi-lip-pin2,8 triệuGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
32Cebu (thành phố)Trung VisayasPhi-lip-pin798634Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
33Iloilo (thành phố)Tây VisayasPhi-lip-pin387681Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
34BacolodTây VisayasPhi-lip-pin454898Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
35DumagueteTrung VisayasPhi-lip-pin113541Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
36Roxas CityTây VisayasPhi-lip-pin102688Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
38JagnaTrung VisayasPhi-lip-pin32566Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
42LucenaCALABARZONPhi-lip-pin228758Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
43San Jose, Occidental MindoroMIMAROPAPhi-lip-pin118807Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
44BaliuagTrung LuzonPhi-lip-pin135679Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
45GuaguaTrung LuzonPhi-lip-pin9519Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
46DasmariñasCALABARZONPhi-lip-pin441876Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
47Santa Cruz, ZambalesTrung LuzonPhi-lip-pin26429Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
48Puerto PrincesaMIMAROPAPhi-lip-pin222673Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
49Calamba CityCALABARZONPhi-lip-pinGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
52Daraga, AlbayBicol (vùng)Phi-lip-pin6664Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
53TaclobanĐông VisayasPhi-lip-pinGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
54Naga, CebuTrung VisayasPhi-lip-pin28571Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
55CalbayogĐông VisayasPhi-lip-pin67921Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
56MasbateBicol (vùng)Phi-lip-pin47490Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
62Zamboanga (thành phố)Bán đảo ZamboangaPhi-lip-pin457623Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
63Phi-lip-pinGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
64CotabatoKhu tự trị Hồi giáo MindanaoPhi-lip-pin179433Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
65Phi-lip-pinGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
72San FernandoIlocos (vùng)Phi-lip-pin83003Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
74BaguioVùng Hành chính CordilleraPhi-lip-pin272714Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
75San Carlos CityIlocos (vùng)Phi-lip-pinGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
77LaoagIlocos (vùng)Phi-lip-pin102105Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
78RoxasThung lũng CagayanPhi-lip-pinGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
813Smart CommunicationsDi độngPhi-lip-pinGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
817Globe TelecomDi độngPhi-lip-pinGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
82Davao (thành phố)Vùng DavaoPhi-lip-pin1,2 triệuGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
83General SantosSOCCSKSARGENPhi-lip-pin679588Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
84Phi-lip-pinGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
85ButuanCaragaPhi-lip-pin309709Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
86Claver, Surigao del NorteCaragaPhi-lip-pin5906Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
87MatiVùng DavaoPhi-lip-pin105908Giờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
88MisamisBắc MindanaoPhi-lip-pinGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
905Globe TelecomDi độngPhi-lip-pinGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
906Globe TelecomDi độngPhi-lip-pinGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
907Smart CommunicationsDi độngPhi-lip-pinGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
908Smart CommunicationsDi độngPhi-lip-pinGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
909Smart CommunicationsDi độngPhi-lip-pinGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
910Smart CommunicationsDi độngPhi-lip-pinGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
912Smart CommunicationsDi độngPhi-lip-pinGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
915Globe TelecomDi độngPhi-lip-pinGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
916Globe TelecomDi độngPhi-lip-pinGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
917Globe TelecomDi độngPhi-lip-pinGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
918Smart CommunicationsDi độngPhi-lip-pinGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
919Smart CommunicationsDi độngPhi-lip-pinGiờ Philippin04:55 Th 4UTC+08
Trang 1Tiếp theo