Mã Vùng tại Quần đảo Solomon


Thành phố đông dân nhất trong Quần đảo Solomon


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +677

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
13Free-Call ServicesĐặc biệtQuần đảo Xô-lô-môngGiờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
14HoniaraGuadalcanal ProvinceQuần đảo Xô-lô-mông56298Giờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
15HoniaraGuadalcanal ProvinceQuần đảo Xô-lô-mông56298Giờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
16HoniaraGuadalcanal ProvinceQuần đảo Xô-lô-mông56298Giờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
17HoniaraGuadalcanal ProvinceQuần đảo Xô-lô-mông56298Giờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
19HoniaraGuadalcanal ProvinceQuần đảo Xô-lô-mông56298Giờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
20HoniaraGuadalcanal ProvinceQuần đảo Xô-lô-mông56298Giờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
21HoniaraGuadalcanal ProvinceQuần đảo Xô-lô-mông56298Giờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
22HoniaraGuadalcanal ProvinceQuần đảo Xô-lô-mông56298Giờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
23HoniaraGuadalcanal ProvinceQuần đảo Xô-lô-mông56298Giờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
24HoniaraGuadalcanal ProvinceQuần đảo Xô-lô-mông56298Giờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
25HoniaraGuadalcanal ProvinceQuần đảo Xô-lô-mông56298Giờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
26HoniaraGuadalcanal ProvinceQuần đảo Xô-lô-mông56298Giờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
27HoniaraGuadalcanal ProvinceQuần đảo Xô-lô-mông56298Giờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
28HoniaraGuadalcanal ProvinceQuần đảo Xô-lô-mông56298Giờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
29HoniaraGuadalcanal ProvinceQuần đảo Xô-lô-mông56298Giờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
32TulaghiCentral ProvinceQuần đảo Xô-lô-mông1750Giờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
34Quần đảo Xô-lô-môngGiờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
35BualaIsabel ProvinceQuần đảo Xô-lô-mông2700Giờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
36Quần đảo Xô-lô-môngGiờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
37Quần đảo Xô-lô-môngGiờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
40AukiMalaita ProvinceQuần đảo Xô-lô-mông6811Giờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
41AukiMalaita ProvinceQuần đảo Xô-lô-mông6811Giờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
48Postpaid ServiceĐặc biệtQuần đảo Xô-lô-môngGiờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
50Quần đảo Xô-lô-môngGiờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
51Quần đảo Xô-lô-môngGiờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
53LataTemotu (tỉnh)Quần đảo Xô-lô-mông553Giờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
60GizoWestern ProvinceQuần đảo Xô-lô-mông6154Giờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
61NoroWestern ProvinceQuần đảo Xô-lô-môngGiờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
62MundaQuần đảo Xô-lô-môngGiờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
63Quần đảo Xô-lô-môngGiờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
67Quần đảo Xô-lô-môngGiờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
74Mobile PhonesDi độngQuần đảo Xô-lô-môngGiờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
75GSMDi độngQuần đảo Xô-lô-môngGiờ Quần đảo Solomon09:31 Th 2UTC+11
Trang 1