Mã Vùng tại România



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +40

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
21BucharestRu-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
230SuceavaSuceavaRu-ma-ni105796Giờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
231BotoşaniBotoşani (hạt)Ru-ma-ni114783Giờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
232IaşiIaşiRu-ma-ni318012Giờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
233Ru-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
234BacăuBacău (hạt)Ru-ma-ni171396Giờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
235VasluiVasluiRu-ma-ni69225Giờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
236GalaţiJudeţul GalaţiRu-ma-ni294087Giờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
237Vrancea (hạt)Ru-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
238BuzăuJudeţul BuzăuRu-ma-ni130954Giờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
239BrăilaJudeţul BrăilaRu-ma-ni213569Giờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
240TulceaTulceaRu-ma-ni92475Giờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
241ConstanţaConstantaRu-ma-ni303399Giờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
242CălăraşiJudeţul CălăraşiRu-ma-ni6687Giờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
243Judeţul IalomiţaRu-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
244PrahovaRu-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
245Ru-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
246GiurgiuGiurgiuRu-ma-ni69067Giờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
247TeleormanRu-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
248Ru-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
249OltRu-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
250Judeţul VâlceaRu-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
251DoljRu-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
252Judeţul MehedinţiRu-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
253GorjRu-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
254HunedoaraHunedoaraRu-ma-ni69136Giờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
255Judeţul Caraş-SeverinRu-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
256Ru-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
257Arad, RomaniaArad (hạt)Ru-ma-ni169065Giờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
258Alba (hạt)Ru-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
259Bihor (hạt)Ru-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
260Judeţul SălajRu-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
261Satu MareSatu MareRu-ma-ni112490Giờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
262Ru-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
263Bistriţa-Năsăud (hạt)Ru-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
264Judeţul ClujRu-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
265Ru-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
266HarghitaRu-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
267CovasnaRu-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
268BraşovBrașov (hạt)Ru-ma-ni276088Giờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
269SibiuJudeţul SibiuRu-ma-ni151894Giờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
31BucharestRu-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
330SuceavaSuceavaRu-ma-ni105796Giờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
331BotoşaniBotoşani (hạt)Ru-ma-ni114783Giờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
332IaşiIaşiRu-ma-ni318012Giờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
333Ru-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
334BacăuBacău (hạt)Ru-ma-ni171396Giờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
335VasluiVasluiRu-ma-ni69225Giờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
336GalaţiJudeţul GalaţiRu-ma-ni294087Giờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
337Vrancea (hạt)Ru-ma-niGiờ Đông Âu05:37 Th 5UTC+02
Trang 1Tiếp theo