Mã Vùng tại România



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +40

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
78Mobile PhonesDi độngRu-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
77Mobile PhonesDi độngRu-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
76Mobile PhonesDi độngRu-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
75Mobile PhonesDi độngRu-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
74Mobile PhonesDi độngRu-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
73Mobile PhonesDi độngRu-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
72Mobile PhonesDi độngRu-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
71Mobile PhonesDi độngRu-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
70Mobile PhonesDi độngRu-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
369SibiuJudeţul SibiuRu-ma-ni151894Giờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
368BraşovBrașov (hạt)Ru-ma-ni276088Giờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
367CovasnaRu-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
366HarghitaRu-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
365Ru-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
364Judeţul ClujRu-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
363Bistriţa-Năsăud (hạt)Ru-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
362Ru-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
361Satu MareSatu MareRu-ma-ni112490Giờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
360Judeţul SălajRu-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
359Bihor (hạt)Ru-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
358Alba (hạt)Ru-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
357Arad, RomaniaArad (hạt)Ru-ma-ni169065Giờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
356Ru-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
355Judeţul Caraş-SeverinRu-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
354HunedoaraHunedoaraRu-ma-ni69136Giờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
353GorjRu-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
352Judeţul MehedinţiRu-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
351DoljRu-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
350Judeţul VâlceaRu-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
349OltRu-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
348Ru-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
347TeleormanRu-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
346GiurgiuGiurgiuRu-ma-ni69067Giờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
345Ru-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
344PrahovaRu-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
343Judeţul IalomiţaRu-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
342CălăraşiJudeţul CălăraşiRu-ma-ni6687Giờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
341ConstanţaConstantaRu-ma-ni303399Giờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
340TulceaTulceaRu-ma-ni92475Giờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
339BrăilaJudeţul BrăilaRu-ma-ni213569Giờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
338BuzăuJudeţul BuzăuRu-ma-ni130954Giờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
337Vrancea (hạt)Ru-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
336GalaţiJudeţul GalaţiRu-ma-ni294087Giờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
335VasluiVasluiRu-ma-ni69225Giờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
334BacăuBacău (hạt)Ru-ma-ni171396Giờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
333Ru-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
332IaşiIaşiRu-ma-ni318012Giờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
331BotoşaniBotoşani (hạt)Ru-ma-ni114783Giờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
330SuceavaSuceavaRu-ma-ni105796Giờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
31BucharestRu-ma-niGiờ Đông Âu19:53 Th 7UTC+02
Trang 1Tiếp theo