Mã Vùng tại Singapore

Các khu vực hoặc các bang theo quản lý hành chính ở Xin-ga-po


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +65

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
1800Toll-Free Line ServicesĐặc biệtXin-ga-poGiờ Singapore12:18 Th 2UTC+08
1900Premium ServiceĐặc biệtXin-ga-poGiờ Singapore12:18 Th 2UTC+08
3VoIPDi độngXin-ga-poGiờ Singapore12:18 Th 2UTC+08
635Xin-ga-poGiờ Singapore12:18 Th 2UTC+08
644Xin-ga-poGiờ Singapore12:18 Th 2UTC+08
645Ang Mo Kio New TownNorth East Community Development RegionXin-ga-poGiờ Singapore12:18 Th 2UTC+08
653Xin-ga-poGiờ Singapore12:18 Th 2UTC+08
673GeylangXin-ga-poGiờ Singapore12:18 Th 2UTC+08
675Bukit Sembawang EstateXin-ga-poGiờ Singapore12:18 Th 2UTC+08
676Xin-ga-poGiờ Singapore12:18 Th 2UTC+08
677Tampines New TownXin-ga-poGiờ Singapore12:18 Th 2UTC+08
678Tampines New TownXin-ga-poGiờ Singapore12:18 Th 2UTC+08
8Mobile PhonesDi độngXin-ga-poGiờ Singapore12:18 Th 2UTC+08
800Toll-Free International ServicesĐặc biệtXin-ga-poGiờ Singapore12:18 Th 2UTC+08
9Mobile PhonesDi độngXin-ga-poGiờ Singapore12:18 Th 2UTC+08
Trang 1