Mã Vùng tại Slovakia



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +421

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
2BratislavaBratislava (vùng)Xlô-va-ki-a423737Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
31Dunajská StredaTrnava (vùng)Xlô-va-ki-a23639Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
32TrenčínTrenčín (vùng)Xlô-va-ki-a58278Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
33TrnavaTrnava (vùng)Xlô-va-ki-a69785Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
34SenicaTrnava (vùng)Xlô-va-ki-a21741Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
35Nové ZámkyNitra (vùng)Xlô-va-ki-a42044Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
36LeviceNitra (vùng)Xlô-va-ki-a37574Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
37NitraNitra (vùng)Xlô-va-ki-a86329Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
38TopoľčanyNitra (vùng)Xlô-va-ki-aGiờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
41ŽilinaŽilinský krajXlô-va-ki-a85985Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
42Považská BystricaTrenčín (vùng)Xlô-va-ki-a43936Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
43Martin, SlovakiaŽilinský krajXlô-va-ki-a60817Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
44Liptovský Mikulᚎilinský krajXlô-va-ki-a33509Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
45ZvolenBanskobystrický krajXlô-va-ki-a44502Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
46PrievidzaNitra (vùng)Xlô-va-ki-a52987Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
47LučenecBanskobystrický krajXlô-va-ki-a28159Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
48Banská BystricaBanskobystrický krajXlô-va-ki-a82336Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
51PrešovVùng PrešovXlô-va-ki-a94718Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
52PopradVùng PrešovXlô-va-ki-a57431Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
53Spišská Nová VesKošický krajXlô-va-ki-a39195Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
54BardejovVùng PrešovXlô-va-ki-a33060Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
55KošiceKošický krajXlô-va-ki-a236563Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
56MichalovceKošický krajXlô-va-ki-a40360Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
57HumennéVùng PrešovXlô-va-ki-a35367Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
58RožňavaKošický krajXlô-va-ki-a19261Giờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
9Mobile PhonesDi độngXlô-va-ki-aGiờ Trung Âu16:48 CNUTC+02
Trang 1