Mã Vùng tại Slovenia



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +386

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
1LjubljanaMestna Občina LjubljanaXlô-ven-ni-a272220Giờ Trung Âu23:30 Th 5UTC+01
2MariborMariborXlô-ven-ni-a95171Giờ Trung Âu23:30 Th 5UTC+01
3CeljeCeljeXlô-ven-ni-a37520Giờ Trung Âu23:30 Th 5UTC+01
30Si.mobilDi độngXlô-ven-ni-aGiờ Trung Âu23:30 Th 5UTC+01
31MobitelDi độngXlô-ven-ni-aGiờ Trung Âu23:30 Th 5UTC+01
4KranjKranjXlô-ven-ni-a36874Giờ Trung Âu23:30 Th 5UTC+01
40Si.mobilDi độngXlô-ven-ni-aGiờ Trung Âu23:30 Th 5UTC+01
41MobitelDi độngXlô-ven-ni-aGiờ Trung Âu23:30 Th 5UTC+01
49IPKOĐặc biệtXlô-ven-ni-aGiờ Trung Âu23:30 Th 5UTC+01
5KoperKoperXlô-ven-ni-a24996Giờ Trung Âu23:30 Th 5UTC+01
51MobitelDi độngXlô-ven-ni-aGiờ Trung Âu23:30 Th 5UTC+01
59VoIPDi độngXlô-ven-ni-aGiờ Trung Âu23:30 Th 5UTC+01
64T-2Di độngXlô-ven-ni-aGiờ Trung Âu23:30 Th 5UTC+01
7Novo MestoMestna Občina Novo mestoXlô-ven-ni-a23341Giờ Trung Âu23:30 Th 5UTC+01
70TušmobilDi độngXlô-ven-ni-aGiờ Trung Âu23:30 Th 5UTC+01
71MobitelDi độngXlô-ven-ni-aGiờ Trung Âu23:30 Th 5UTC+01
80Toll freeĐặc biệtXlô-ven-ni-aGiờ Trung Âu23:30 Th 5UTC+01
89Commercial numbersĐặc biệtXlô-ven-ni-aGiờ Trung Âu23:30 Th 5UTC+01
90Commercial numbersĐặc biệtXlô-ven-ni-aGiờ Trung Âu23:30 Th 5UTC+01
Trang 1