Suriname | Mã Vùng

Mã Vùng tại Suriname

    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +597

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
21Xu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
22Xu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
23Xu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
30Xu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
31Xu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
32Xu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
33Xu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
34Xu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
35Xu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
36Xu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
37Xu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
4Xu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
52Xu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
53Xu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
54Xu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
55Xu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
56VoIPDi độngXu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
58Xu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
68Fixed CDMAĐặc biệtXu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
71DigicelDi độngXu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
75TelesurDi độngXu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
81DigicelDi độngXu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
82DigicelDi độngXu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
83IntelsurDi độngXu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
84IntelsurDi độngXu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
85TelesurDi độngXu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
86TelesurDi độngXu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
87TelesurDi độngXu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
88TelesurDi độngXu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
89TelesurDi độngXu-ri-namGiờ Suriname10:33 Th 6UTC-03
Trang 1