Syria | Mã Vùng

Mã Vùng tại Syria



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +963

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
999SyriatelDi độngXi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
998SyriatelDi độngXi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
994SyriatelDi độngXi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
993SyriatelDi độngXi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
992SyriatelDi độngXi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
991SyriatelDi độngXi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
990SyriatelDi độngXi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
988SyriatelDi độngXi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
969MTN SyriaDi độngXi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
966MTN SyriaDi độngXi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
962MTN SyriaDi độngXi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
956MTN SyriaDi độngXi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
955MTN SyriaDi độngXi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
949MTN SyriaDi độngXi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
947MTN SyriaDi độngXi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
945MTN SyriaDi độngXi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
944MTN SyriaDi độngXi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
943MTN SyriaDi độngXi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
942MTN SyriaDi độngXi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
935SyriatelDi độngXi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
933SyriatelDi độngXi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
932SyriatelDi độngXi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
931SyriatelDi độngXi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
52Al ḨasakahAl-Hasakah (tỉnh)Xi-ri81539Giờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
51Deir ez-ZorDeir ez-Zor (tỉnh)Xi-ri242565Giờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
43TartoussTartus (tỉnh)Xi-ri89457Giờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
41LatakiaLatakia (tỉnh)Xi-ri340181Giờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
33HamaHama (tỉnh)Xi-ri460602Giờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
31HomsHoms (tỉnh)Xi-ri775404Giờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
23IdlibIdlib (tỉnh)Xi-ri128840Giờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
22Ar-RaqqahAr-Raqqah (tỉnh)Xi-ri177636Giờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
21AleppoAleppo (tỉnh)Xi-ri1,6 triệuGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
16As Suwaydā’As-Suwayda (tỉnh)Xi-ri59052Giờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
15DaraaDaraa (tỉnh)Xi-ri97969Giờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
14Al QunayţirahQuneitra (tỉnh)Xi-ri36143Giờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
12Xi-riGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
11DamascusDamascus GovernorateXi-ri1,6 triệuGiờ Đông Âu04:01 Th 6UTC+02
Trang 1