Mã Vùng tại Tây Ban Nha



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +34

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
6Cell phonesDi độngTây Ban NhaEurope/Madrid
71Cell phonesDi độngTây Ban NhaEurope/Madrid
72Cell phonesDi độngTây Ban NhaEurope/Madrid
73Cell phonesDi độngTây Ban NhaEurope/Madrid
74Cell phonesDi độngTây Ban NhaEurope/Madrid
75Cell phonesDi độngTây Ban NhaEurope/Madrid
76Cell phonesDi độngTây Ban NhaEurope/Madrid
77Cell phonesDi độngTây Ban NhaEurope/Madrid
78Cell phonesDi độngTây Ban NhaEurope/Madrid
79Cell phonesDi độngTây Ban NhaEurope/Madrid
822Santa Cruz de TenerifeQuần đảo CanariaTây Ban Nha222417Giờ Tây Âu16:21 Th 6UTC+01
824BadajozExtremaduraTây Ban Nha148334Giờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
828Las Palmas de Gran CanariaQuần đảo CanariaTây Ban Nha381847Giờ Tây Âu16:21 Th 6UTC+01
843Tây Ban NhaEurope/Madrid
848NavarraTây Ban NhaGiờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
856CádizAndalucíaTây Ban Nha126766Giờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
858GranadaAndalucíaTây Ban Nha234325Giờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
868MurciaVùng MurciaTây Ban Nha436870Giờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
871Quần đảo BalearesTây Ban NhaGiờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
872GironaCatalunyaTây Ban Nha96188Giờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
873LleidaCatalunyaTây Ban Nha135919Giờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
876ZaragozaAragonTây Ban Nha674317Giờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
877TarragonaCatalunyaTây Ban Nha140323Giờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
881A CoruñaGalicia (Tây Ban Nha)Tây Ban Nha246056Giờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
886PontevedraGalicia (Tây Ban Nha)Tây Ban Nha81576Giờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
905Telephone Voting SystemChính phủTây Ban NhaEurope/Madrid
908Internet AccessInternetTây Ban NhaEurope/Madrid
909Internet AccessInternetTây Ban NhaEurope/Madrid
911MadridCộng đồng MadridTây Ban Nha3,3 triệuGiờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
912MadridCộng đồng MadridTây Ban Nha3,3 triệuGiờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
913MadridCộng đồng MadridTây Ban Nha3,3 triệuGiờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
914MadridCộng đồng MadridTây Ban Nha3,3 triệuGiờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
915MadridCộng đồng MadridTây Ban Nha3,3 triệuGiờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
916MadridCộng đồng MadridTây Ban Nha3,3 triệuGiờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
917MadridCộng đồng MadridTây Ban Nha3,3 triệuGiờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
918MadridCộng đồng MadridTây Ban Nha3,3 triệuGiờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
920Tây Ban NhaEurope/Madrid
921SegoviaCastilla và LeónTây Ban Nha56660Giờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
922Santa Cruz de TenerifeQuần đảo CanariaTây Ban Nha222417Giờ Tây Âu16:21 Th 6UTC+01
923SalamancaCastilla và LeónTây Ban Nha155619Giờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
924BadajozExtremaduraTây Ban Nha148334Giờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
925Toledo, Tây Ban NhaCastile-La ManchaTây Ban Nha82291Giờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
926Ciudad RealCastile-La ManchaTây Ban Nha74014Giờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
927Cáceres, Tây Ban NhaExtremaduraTây Ban Nha93131Giờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
928Las Palmas de Gran CanariaQuần đảo CanariaTây Ban Nha381847Giờ Tây Âu16:21 Th 6UTC+01
931BarcelonaCatalunyaTây Ban Nha1,6 triệuGiờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
932BarcelonaCatalunyaTây Ban Nha1,6 triệuGiờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
933BarcelonaCatalunyaTây Ban Nha1,6 triệuGiờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
934BarcelonaCatalunyaTây Ban Nha1,6 triệuGiờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
935BarcelonaCatalunyaTây Ban Nha1,6 triệuGiờ Trung Âu17:21 Th 6UTC+02
Trang 1Tiếp theo