Tanzania | Mã Vùng

Mã Vùng tại Tanzania



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +255

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
22Dar es SalaamDar es Salaam (vùng)Tan-da-ni-a2,7 triệuGiờ Tanzania04:46 Th 2UTC+03
23MorogoroMorogoro (vùng)Tan-da-ni-a250902Giờ Tanzania04:46 Th 2UTC+03
24ZanzibarZanzibar West (vùng)Tan-da-ni-a403658Giờ Tanzania04:46 Th 2UTC+03
25MbeyaMbeya (vùng)Tan-da-ni-a291649Giờ Tanzania04:46 Th 2UTC+03
26DodomaDodoma (vùng)Tan-da-ni-a180541Giờ Tanzania04:46 Th 2UTC+03
27ArushaArusha (vùng)Tan-da-ni-a341136Giờ Tanzania04:46 Th 2UTC+03
28MwanzaMwanza (vùng)Tan-da-ni-a436801Giờ Tanzania04:46 Th 2UTC+03
41VoIPDi độngTan-da-ni-aGiờ Tanzania04:46 Th 2UTC+03
61Mobile PhonesDi độngTan-da-ni-aGiờ Tanzania04:46 Th 2UTC+03
65Mobile PhonesDi độngTan-da-ni-aGiờ Tanzania04:46 Th 2UTC+03
68Mobile PhonesDi độngTan-da-ni-aGiờ Tanzania04:46 Th 2UTC+03
71Mobile PhonesDi độngTan-da-ni-aGiờ Tanzania04:46 Th 2UTC+03
72Mobile PhonesDi độngTan-da-ni-aGiờ Tanzania04:46 Th 2UTC+03
73Mobile PhonesDi độngTan-da-ni-aGiờ Tanzania04:46 Th 2UTC+03
74Mobile PhonesDi độngTan-da-ni-aGiờ Tanzania04:46 Th 2UTC+03
75Mobile PhonesDi độngTan-da-ni-aGiờ Tanzania04:46 Th 2UTC+03
76Mobile PhonesDi độngTan-da-ni-aGiờ Tanzania04:46 Th 2UTC+03
77Mobile PhonesDi độngTan-da-ni-aGiờ Tanzania04:46 Th 2UTC+03
78Mobile PhonesDi độngTan-da-ni-aGiờ Tanzania04:46 Th 2UTC+03
79Mobile PhonesDi độngTan-da-ni-aGiờ Tanzania04:46 Th 2UTC+03
8Special ServicesTan-da-ni-aGiờ Tanzania04:46 Th 2UTC+03
9Premium RateĐặc biệtTan-da-ni-aGiờ Tanzania04:46 Th 2UTC+03
Trang 1