Mã Vùng tại Thổ Nhĩ Kỳ

Các khu vực hoặc các bang theo quản lý hành chính ở Thổ Nhĩ Kỳ


Thành phố đông dân nhất trong Thổ Nhĩ Kỳ


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +90

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
212Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
216Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
222Eskişehir (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
224BursaThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
226Yalova (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
228Bilecik (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
232İzmirThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
236ManisaThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
242AntalyaThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
246Isparta (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
248Burdur (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
252MuğlaThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
256AydınThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
258Denizli (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
262KocaeliThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
264SakaryaThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
266BalıkesirThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
272AfyonAfyonkarahisar (tỉnh)Thổ Nhĩ Kỳ146136Giờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
274Kütahya (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
276Uşak (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
282Tekirdağ (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
284Edirne (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
286Çanakkale (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
288Kırklareli (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
312AnkaraThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
318Kırıkkale (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
322AdanaThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
324MersinMersin (tỉnh)Thổ Nhĩ Kỳ537842Giờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
326HatayThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
328Osmaniye (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
332KonyaThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
338Karaman (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
342Gaziantep (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
344KahramanmaraşThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
346Sivas (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
348Kilis (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
352Kayseri (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
354Yozgat (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
356Tokat (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
358Amasya (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
362Samsun (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
364Çorum (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
366Kastamonu (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
368Sinop (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
370Karabük (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
372Zonguldak (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
374Bolu (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
376Çankırı (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
378Bartın (tỉnh)Thổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
380DüzceThổ Nhĩ KỳGiờ Thổ Nhĩ Kỳ02:19 Th 3UTC+03
Trang 1Tiếp theo