Mã Vùng tại Thụy Sĩ



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +41

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
21LausanneVaudThụy Sĩ116751Giờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
22GenèveGenève (bang)Thụy Sĩ183981Giờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
24Yverdon-les-BainsVaudThụy Sĩ23702Giờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
26FribourgFribourg (bang)Thụy Sĩ32827Giờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
27Sion, Thụy SĩValaisThụy Sĩ28045Giờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
31BernBern (bang)Thụy Sĩ121631Giờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
32Biel/BienneBern (bang)Thụy Sĩ48614Giờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
33ThunBern (bang)Thụy Sĩ42136Giờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
34Burgdorf, BernBern (bang)Thụy Sĩ14788Giờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
41LuzernLuzern (bang)Thụy Sĩ57066Giờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
43ZürichZürich (bang)Thụy Sĩ341730Giờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
44ZürichZürich (bang)Thụy Sĩ341730Giờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
52WinterthurZürich (bang)Thụy Sĩ91908Giờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
55RapperswilBern (bang)Thụy SĩGiờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
56BadenAargau (bang)Thụy Sĩ16118Giờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
61BaselBasel-StadtThụy Sĩ164488Giờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
62OltenSolothurn (bang)Thụy Sĩ16411Giờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
71St. GallenSt. Gallen (bang)Thụy Sĩ70572Giờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
74Paging ServicesDi độngThụy SĩGiờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
76GSM / UMTS - Sunrise (with Yallo, Cablecom, talktalk)Di độngThụy SĩGiờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
77GSM / UMTS - various (M-Budget, Tele2)Di độngThụy SĩGiờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
78GSM / UMTS - Orange (with CoopMobile)Di độngThụy SĩGiờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
79GSM / UMTS - SwisscomDi độngThụy SĩGiờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
81ChurGraubündenThụy Sĩ32429Giờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
91LuganoTicinoThụy Sĩ26365Giờ Trung Âu18:44 CNUTC+02
Trang 1