Mã Vùng tại Trung Quốc



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +86

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
10Bắc KinhBắc KinhTrung Quốc11,7 triệuGiờ Trung Quốc15:46 Th 4UTC+08
130China UnicomDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
131China UnicomDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
132China UnicomDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
133China TelecomDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
1340China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
1341China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
1342China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
1343China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
1344China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
1345China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
1346China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
1347China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
1348China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
1349ChinaSatDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
135China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
136China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
137China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
138China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
139China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
145China UnicomDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
147China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
150China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
151China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
152China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
153China TelecomDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
155China UnicomDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
156China UnicomDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
157China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
158China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
159China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
180China TelecomDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
182China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
183China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
185China UnicomDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
186China UnicomDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
187China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
188China MobileDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
189China TelecomDi độngTrung QuốcAsia/Chongqing
20Quảng Châu (thành phố)Quảng ĐôngTrung Quốc11,1 triệuGiờ Trung Quốc15:46 Th 4UTC+08
21Thượng HảiThượng HảiTrung Quốc22,3 triệuGiờ Trung Quốc15:46 Th 4UTC+08
22Thiên TânThiên TânTrung Quốc11,1 triệuGiờ Trung Quốc15:46 Th 4UTC+08
23Trùng KhánhTrùng KhánhTrung Quốc7,5 triệuGiờ Trung Quốc15:46 Th 4UTC+08
24ShenyangLiêu NinhTrung Quốc6,3 triệuGiờ Trung Quốc15:46 Th 4UTC+08
25Nam KinhGiang TôTrung Quốc7,2 triệuGiờ Trung Quốc15:46 Th 4UTC+08
27Vũ HánHồ BắcTrung Quốc9,8 triệuGiờ Trung Quốc15:46 Th 4UTC+08
28Thành ĐôTứ XuyênTrung Quốc7,4 triệuGiờ Trung Quốc15:46 Th 4UTC+08
29Tây AnThiểm TâyTrung Quốc6,5 triệuGiờ Trung Quốc15:46 Th 4UTC+08
3011Trú Mã ĐiếmHà Nam (Trung Quốc)Trung Quốc720000Giờ Trung Quốc15:46 Th 4UTC+08
3013Nhữ NamHà Nam (Trung Quốc)Trung Quốc60202Giờ Trung Quốc15:46 Th 4UTC+08
Trang 1Tiếp theo