Mã Vùng tại Trung Quốc

    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +86

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
310Hàm ĐanHà Bắc (Trung Quốc)Trung Quốc1,4 triệuGiờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
311ShijiazhuangHà Bắc (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
312Bảo Định, Hà BắcHà Bắc (Trung Quốc)Trung Quốc995652Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
313Trương Gia KhẩuHà Bắc (Trung Quốc)Trung Quốc692602Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
314Thừa ĐứcHà Bắc (Trung Quốc)Trung Quốc449325Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
315Đường SơnHà Bắc (Trung Quốc)Trung Quốc3,4 triệuGiờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
316Lang PhườngHà Bắc (Trung Quốc)Trung Quốc720119Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
317Thương Châu, Hà BắcHà Bắc (Trung Quốc)Trung Quốc527681Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
318HengshuiHà Bắc (Trung Quốc)Trung Quốc456356Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
319Hình ĐàiHà Bắc (Trung Quốc)Trung Quốc611739Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
3276Cự LộcHà Bắc (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
335Tần Hoàng ĐảoHà Bắc (Trung Quốc)Trung Quốc759718Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
3420Nhâm KhâuHà Bắc (Trung Quốc)Trung Quốc98569Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
349Sóc ChâuSơn Tây (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
350Hãn ChâuSơn Tây (Trung Quốc)Trung Quốc154003Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
351Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)Trung Quốc3,4 triệuGiờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
352Đại Đồng, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)Trung Quốc1,1 triệuGiờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
353Dương TuyềnSơn Tây (Trung Quốc)Trung Quốc413394Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
354YuciSơn Tây (Trung Quốc)Trung Quốc235929Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
355ChangzhiSơn Tây (Trung Quốc)Trung Quốc699514Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
356Tấn ThànhSơn Tây (Trung Quốc)Trung Quốc332650Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
357Lâm PhầnSơn Tây (Trung Quốc)Trung Quốc232566Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
358LishiSơn Tây (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
359Vận ThànhSơn Tây (Trung Quốc)Trung Quốc201950Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
3602Sơn Tây (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
3627Sơn Tây (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
3651Hầu MãSơn Tây (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
370ShangqiuHà Nam (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
371ZhengzhouHà Nam (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
372An Dương (địa cấp thị)Hà Nam (Trung Quốc)Trung Quốc781129Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
373Tân HươngHà Nam (Trung Quốc)Trung Quốc743601Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
374Hứa XươngHà Nam (Trung Quốc)Trung Quốc449258Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
375Bình Đỉnh SơnHà Nam (Trung Quốc)Trung Quốc889675Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
376Tín DươngHà Nam (Trung Quốc)Trung Quốc1,6 triệuGiờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
377Nam Dương, Hà NamHà Nam (Trung Quốc)Trung Quốc251532Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
378Khai PhongHà Nam (Trung Quốc)Trung Quốc900000Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
379Bác LaQuảng ĐôngTrung Quốc123144Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
3832Hà Nam (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
3836Hà Nam (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
3881Hà Nam (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
3891Tam Môn HiệpHà Nam (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
391Tế NguyênHà Nam (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
392Hạc BíchHà Nam (Trung Quốc)Trung Quốc244662Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
393PuyangHà Nam (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
394Chu KhẩuHà Nam (Trung Quốc)Trung Quốc377061Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
395Tháp HàHà Nam (Trung Quốc)Trung Quốc417356Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
396Trú Mã ĐiếmHà Nam (Trung Quốc)Trung Quốc720000Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
398Tam Môn HiệpHà Nam (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
410Thiết LĩnhLiêu NinhTrung Quốc333907Giờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
411Đại LiênLiêu NinhTrung Quốc4,1 triệuGiờ Trung Quốc11:27 Th 5UTC+08
TrướcTrang 2Tiếp theo