Mã Vùng tại Trung Quốc



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +86

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
999Y Ninh (thành phố)Tân CươngTrung QuốcGiờ Trung Quốc (Urumqi)09:37 Th 3UTC+06
998Kashgar (thành phố)Tân CươngTrung Quốc274717Giờ Trung Quốc (Urumqi)09:37 Th 3UTC+06
997Tân CươngTrung QuốcGiờ Trung Quốc (Urumqi)09:37 Th 3UTC+06
996KorlaTân CươngTrung Quốc179465Giờ Trung Quốc (Urumqi)09:37 Th 3UTC+06
995Tân CươngTrung QuốcGiờ Trung Quốc (Urumqi)09:37 Th 3UTC+06
994Xương Cát (thành phố)Tân CươngTrung Quốc198776Giờ Trung Quốc (Urumqi)09:37 Th 3UTC+06
993Thạch Hà TửTân CươngTrung Quốc572772Giờ Trung Quốc (Urumqi)09:37 Th 3UTC+06
992Khuê ĐồnTân CươngTrung QuốcGiờ Trung Quốc (Urumqi)09:37 Th 3UTC+06
991ÜrümqiTân CươngTrung Quốc3,0 triệuGiờ Trung Quốc (Urumqi)09:37 Th 3UTC+06
990KaramayTân CươngTrung QuốcGiờ Trung Quốc (Urumqi)09:37 Th 3UTC+06
979Thanh Hải (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc (Urumqi)09:37 Th 3UTC+06
977Đức Linh CápThanh Hải (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc (Urumqi)09:37 Th 3UTC+06
976Du ThụCát LâmTrung Quốc124736Giờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
975Thanh Hải (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc (Urumqi)09:37 Th 3UTC+06
974Thanh Hải (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc (Urumqi)09:37 Th 3UTC+06
973Đồng NhânQuý ChâuTrung Quốc90593Giờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
972Thanh Hải (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc (Urumqi)09:37 Th 3UTC+06
971Tây Ninh, Thanh HảiThanh Hải (Trung Quốc)Trung Quốc767531Giờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
970Thanh Hải (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc (Urumqi)09:37 Th 3UTC+06
955Trung Vệ (địa cấp thị)Ninh HạTrung QuốcGiờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
954Cố NguyênNinh HạTrung QuốcGiờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
953Ngô TrungNinh HạTrung QuốcGiờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
952Thạch Chủy SơnNinh HạTrung Quốc136570Giờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
951Ngân XuyênNinh HạTrung Quốc475101Giờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
9477Gia Dục Quan (địa cấp thị)Cam TúcTrung Quốc122396Giờ Trung Quốc (Urumqi)09:37 Th 3UTC+06
9473Đôn HoàngCam TúcTrung QuốcGiờ Trung Quốc (Urumqi)09:37 Th 3UTC+06
9472LongmenPhúc KiếnTrung Quốc5370Giờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
9471Ngọc Môn quanCam TúcTrung QuốcGiờ Trung Quốc (Urumqi)09:37 Th 3UTC+06
9467Đại ẤpTứ XuyênTrung QuốcGiờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
9453Cổ LãngCam TúcTrung QuốcGiờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
9447Hoa TrìCam TúcTrung QuốcGiờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
9440Cam TúcTrung QuốcGiờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
943Bạch NgânCam TúcTrung Quốc188533Giờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
9421Lũng TâyCam TúcTrung QuốcGiờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
941Hợp Tác, Cam TúcCam TúcTrung QuốcGiờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
939Cam TúcTrung QuốcGiờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
938Thiên ThủyCam TúcTrung QuốcGiờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
937Cam TúcTrung QuốcGiờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
936Trương DịchCam TúcTrung Quốc96228Giờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
935Vũ Uy, Cam TúcCam TúcTrung Quốc493092Giờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
934XifengLiêu NinhTrung Quốc61087Giờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
933Bình LươngCam TúcTrung Quốc108156Giờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
932Định TâyCam TúcTrung QuốcGiờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
931Lan ChâuCam TúcTrung Quốc2,6 triệuGiờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
930Lâm Hạ (thị xã)Cam TúcTrung Quốc202402Giờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
9263Thiểm TâyTrung QuốcGiờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
9233Đồng Quan (huyện)Thiểm TâyTrung QuốcGiờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
9231Hoa ÂmThiểm TâyTrung QuốcGiờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
9229Thần MộcThiểm TâyTrung QuốcGiờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
919Tam ĐàiTứ XuyênTrung Quốc58346Giờ Trung Quốc11:37 Th 3UTC+08
Trang 1Tiếp theo