An Huy | Mã Bưu Chính | Mã Vùng

Mã Vùng tại An Huy


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +86

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
550Trừ ChâuAn HuyTrung Quốc280582Giờ Trung Quốc23:43 Th 2UTC+08
551Hợp PhìAn HuyTrung Quốc3,3 triệuGiờ Trung Quốc23:43 Th 2UTC+08
552Bạng PhụAn HuyTrung Quốc576648Giờ Trung Quốc23:43 Th 2UTC+08
553Vu HồAn HuyTrung Quốc507524Giờ Trung Quốc23:43 Th 2UTC+08
554Hoài NamAn HuyTrung Quốc1,0 triệuGiờ Trung Quốc23:43 Th 2UTC+08
555An HuyTrung QuốcGiờ Trung Quốc23:43 Th 2UTC+08
556An KhánhAn HuyTrung Quốc358661Giờ Trung Quốc23:43 Th 2UTC+08
559HuangshanAn HuyTrung QuốcGiờ Trung Quốc23:43 Th 2UTC+08
5604An HuyTrung QuốcGiờ Trung Quốc23:43 Th 2UTC+08
561Hoài Bắc, An HuyAn HuyTrung Quốc903039Giờ Trung Quốc23:43 Th 2UTC+08
5612Đồng LăngAn HuyTrung QuốcGiờ Trung Quốc23:43 Th 2UTC+08
562Đồng LăngAn HuyTrung QuốcGiờ Trung Quốc23:43 Th 2UTC+08
563An HuyTrung QuốcGiờ Trung Quốc23:43 Th 2UTC+08
5639An HuyTrung QuốcGiờ Trung Quốc23:43 Th 2UTC+08
564Lu'anAn HuyTrung QuốcGiờ Trung Quốc23:43 Th 2UTC+08
565Sào HồAn HuyTrung Quốc138463Giờ Trung Quốc23:43 Th 2UTC+08
566Trì ChâuAn HuyTrung Quốc148375Giờ Trung Quốc23:43 Th 2UTC+08
Trang 1