Mã Vùng tại Giang Tô

Thành phố đông dân nhất trong Giang Tô



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +86

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
25Nam KinhGiang TôTrung Quốc7,2 triệuGiờ Trung Quốc22:11 Th 2UTC+08
510Vô TíchGiang TôTrung Quốc3,5 triệuGiờ Trung Quốc22:11 Th 2UTC+08
511Trấn GiangGiang TôTrung Quốc632552Giờ Trung Quốc22:11 Th 2UTC+08
512Tô ChâuGiang TôTrung Quốc5,3 triệuGiờ Trung Quốc22:11 Th 2UTC+08
513Nam ThôngGiang TôTrung Quốc666251Giờ Trung Quốc22:11 Th 2UTC+08
514Dương ChâuGiang TôTrung Quốc539715Giờ Trung Quốc22:11 Th 2UTC+08
516Từ ChâuGiang TôTrung Quốc1,2 triệuGiờ Trung Quốc22:11 Th 2UTC+08
517Hoài AnGiang TôTrung QuốcGiờ Trung Quốc22:11 Th 2UTC+08
518Liên Vân CảngGiang TôTrung QuốcGiờ Trung Quốc22:11 Th 2UTC+08
519Thường ChâuGiang TôTrung Quốc949018Giờ Trung Quốc22:11 Th 2UTC+08
5211Đan DươngGiang TôTrung QuốcGiờ Trung Quốc22:11 Th 2UTC+08
5217Giang ÂmGiang TôTrung Quốc107918Giờ Trung Quốc22:11 Th 2UTC+08
5218Giang TôTrung QuốcGiờ Trung Quốc22:11 Th 2UTC+08
523Thái ChâuGiang TôTrung Quốc612356Giờ Trung Quốc22:11 Th 2UTC+08
5231Hải MônGiang TôTrung QuốcGiờ Trung Quốc22:11 Th 2UTC+08
5232Khải ĐôngGiang TôTrung Quốc74818Giờ Trung Quốc22:11 Th 2UTC+08
5241Thái ChâuGiang TôTrung Quốc612356Giờ Trung Quốc22:11 Th 2UTC+08
5244Giang TôTrung QuốcGiờ Trung Quốc22:11 Th 2UTC+08
5247GaoyouGiang TôTrung QuốcGiờ Trung Quốc22:11 Th 2UTC+08
527Tú ThiênGiang TôTrung QuốcGiờ Trung Quốc22:11 Th 2UTC+08
557Tô ChâuGiang TôTrung Quốc5,3 triệuGiờ Trung Quốc22:11 Th 2UTC+08
576Thái ChâuGiang TôTrung Quốc612356Giờ Trung Quốc22:11 Th 2UTC+08
8676Thông Châu, Nam ThôngGiang TôTrung Quốc95647Giờ Trung Quốc22:11 Th 2UTC+08
Trang 1