Mã Vùng tại Khu tự trị Tây Tạng


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +86

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
459DaqianKhu tự trị Tây TạngTrung QuốcGiờ Trung Quốc09:16 Th 3UTC+08
8054GartogKhu tự trị Tây TạngTrung QuốcGiờ Trung Quốc09:16 Th 3UTC+08
8060BurangKhu tự trị Tây TạngTrung Quốc5026Giờ Trung Quốc (Urumqi)07:16 Th 3UTC+06
8065SegongKhu tự trị Tây TạngTrung QuốcGiờ Trung Quốc (Urumqi)07:16 Th 3UTC+06
8068JiajuedibuKhu tự trị Tây TạngTrung QuốcGiờ Trung Quốc (Urumqi)07:16 Th 3UTC+06
8071TodingKhu tự trị Tây TạngTrung QuốcGiờ Trung Quốc (Urumqi)07:16 Th 3UTC+06
891Thành Quan, LhasaKhu tự trị Tây TạngTrung Quốc118721Giờ Trung Quốc09:16 Th 3UTC+08
892Xigazê (thành phố)Khu tự trị Tây TạngTrung Quốc80000Giờ Trung Quốc (Urumqi)07:16 Th 3UTC+06
894Khu tự trị Tây TạngTrung QuốcGiờ Trung Quốc09:16 Th 3UTC+08
895QamdoKhu tự trị Tây TạngTrung Quốc86280Giờ Trung Quốc09:16 Th 3UTC+08
896NagquKhu tự trị Tây TạngTrung QuốcGiờ Trung Quốc09:16 Th 3UTC+08
917BaojiKhu tự trị Tây TạngTrung QuốcGiờ Trung Quốc (Urumqi)07:16 Th 3UTC+06
Trang 1