Mã Vùng tại Quảng Đông

Thành phố đông dân nhất trong Quảng Đông



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +86

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
20Quảng Châu (thành phố)Quảng ĐôngTrung Quốc11,1 triệuGiờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
379Bác LaQuảng ĐôngTrung Quốc123144Giờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
438SongyuanQuảng ĐôngTrung QuốcGiờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
4817Ngô XuyênQuảng ĐôngTrung Quốc104168Giờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
558FuyangQuảng ĐôngTrung QuốcGiờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
571Hàng ChâuChiết GiangTrung Quốc6,2 triệuGiờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
660Sán VĩQuảng ĐôngTrung Quốc165699Giờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
662Dương GiangQuảng ĐôngTrung Quốc399735Giờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
663Yết DươngQuảng ĐôngTrung Quốc1,0 triệuGiờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
668Mậu DanhQuảng ĐôngTrung QuốcGiờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
7048NanfengQuảng ĐôngTrung Quốc86129Giờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
713HuanggangQuảng ĐôngTrung Quốc225956Giờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
750Giang MônQuảng ĐôngTrung Quốc532419Giờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
751Thiều QuanQuảng ĐôngTrung Quốc628749Giờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
752Huệ ChâuQuảng ĐôngTrung Quốc289201Giờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
753Mai Châu, Quảng ĐôngQuảng ĐôngTrung Quốc144212Giờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
754Sán ĐầuQuảng ĐôngTrung Quốc5,3 triệuGiờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
755Thâm QuyếnQuảng ĐôngTrung Quốc10,4 triệuGiờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
756Châu HảiQuảng ĐôngTrung Quốc501199Giờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
757Phật SơnQuảng ĐôngTrung Quốc3,6 triệuGiờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
758Triệu KhánhQuảng ĐôngTrung Quốc361969Giờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
759Trạm GiangQuảng ĐôngTrung Quốc637790Giờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
760Trung Sơn (thành phố)Quảng ĐôngTrung QuốcGiờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
762Hà NguyênQuảng ĐôngTrung Quốc93718Giờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
7620Quảng ĐôngTrung QuốcGiờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
763Thanh ViễnQuảng ĐôngTrung Quốc151287Giờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
7647Quảng ĐôngTrung QuốcGiờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
766Vân PhùQuảng ĐôngTrung Quốc2,6 triệuGiờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
768Triều ChâuQuảng ĐôngTrung Quốc424787Giờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
7681Triều ChâuQuảng ĐôngTrung Quốc424787Giờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
7683Quảng ĐôngTrung QuốcGiờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
769Đông HoảnQuảng ĐôngTrung Quốc8,0 triệuGiờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
859Hưng NghĩaQuý ChâuTrung QuốcGiờ Trung Quốc21:59 CNUTC+08
Trang 1