Mã Vùng tại Sơn Tây (Trung Quốc)


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +86

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
349Sóc ChâuSơn Tây (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc04:12 Th 7UTC+08
350Hãn ChâuSơn Tây (Trung Quốc)Trung Quốc154003Giờ Trung Quốc04:12 Th 7UTC+08
351Thái Nguyên, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)Trung Quốc3,4 triệuGiờ Trung Quốc04:12 Th 7UTC+08
352Đại Đồng, Sơn TâySơn Tây (Trung Quốc)Trung Quốc1,1 triệuGiờ Trung Quốc04:12 Th 7UTC+08
353Dương TuyềnSơn Tây (Trung Quốc)Trung Quốc413394Giờ Trung Quốc04:12 Th 7UTC+08
354YuciSơn Tây (Trung Quốc)Trung Quốc235929Giờ Trung Quốc04:12 Th 7UTC+08
355ChangzhiSơn Tây (Trung Quốc)Trung Quốc699514Giờ Trung Quốc04:12 Th 7UTC+08
356Tấn ThànhSơn Tây (Trung Quốc)Trung Quốc332650Giờ Trung Quốc04:12 Th 7UTC+08
357Lâm PhầnSơn Tây (Trung Quốc)Trung Quốc232566Giờ Trung Quốc04:12 Th 7UTC+08
358LishiSơn Tây (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc04:12 Th 7UTC+08
359Vận ThànhSơn Tây (Trung Quốc)Trung Quốc201950Giờ Trung Quốc04:12 Th 7UTC+08
3602Sơn Tây (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc04:12 Th 7UTC+08
3627Sơn Tây (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc04:12 Th 7UTC+08
3651Hầu MãSơn Tây (Trung Quốc)Trung QuốcGiờ Trung Quốc04:12 Th 7UTC+08
Trang 1