Mã Vùng tại Vân Nam


    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +86

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
570Cù ChâuChiết GiangTrung Quốc82216Giờ Trung Quốc18:06 Th 2UTC+08
5885LongquanVân NamTrung QuốcGiờ Trung Quốc18:06 Th 2UTC+08
597Long NhamPhúc KiếnTrung QuốcGiờ Trung Quốc18:06 Th 2UTC+08
691Cảnh HồngVân NamTrung Quốc62105Giờ Trung Quốc18:06 Th 2UTC+08
692Mang, Đức HoànhVân NamTrung QuốcGiờ Trung Quốc18:06 Th 2UTC+08
812PanzhihuaVân NamTrung QuốcGiờ Trung Quốc18:06 Th 2UTC+08
870Chiêu ThôngVân NamTrung Quốc109400Giờ Trung Quốc18:06 Th 2UTC+08
871Côn MinhVân NamTrung Quốc3,9 triệuGiờ Trung Quốc18:06 Th 2UTC+08
873Cá CựuVân NamTrung Quốc136135Giờ Trung Quốc18:06 Th 2UTC+08
874Khúc TĩnhVân NamTrung Quốc146015Giờ Trung Quốc18:06 Th 2UTC+08
875Bảo Sơn, Vân NamVân NamTrung QuốcGiờ Trung Quốc18:06 Th 2UTC+08
876Nghiễn SơnVân NamTrung QuốcGiờ Trung Quốc18:06 Th 2UTC+08
877Ngọc Khê, Vân NamVân NamTrung Quốc103829Giờ Trung Quốc18:06 Th 2UTC+08
878Sở Hùng (thị xã)Vân NamTrung QuốcGiờ Trung Quốc18:06 Th 2UTC+08
879Tư MaoVân NamTrung QuốcGiờ Trung Quốc18:06 Th 2UTC+08
883Lâm ThươngVân NamTrung QuốcGiờ Trung Quốc18:06 Th 2UTC+08
886Vân NamTrung QuốcGiờ Trung Quốc18:06 Th 2UTC+08
8869Vân NamTrung QuốcGiờ Trung Quốc18:06 Th 2UTC+08
887Vân NamTrung QuốcGiờ Trung Quốc18:06 Th 2UTC+08
888Lệ GiangVân NamTrung Quốc1,1 triệuGiờ Trung Quốc18:06 Th 2UTC+08
8885Thụy LệVân NamTrung QuốcGiờ Trung Quốc18:06 Th 2UTC+08
8891Vân NamTrung QuốcGiờ Trung Quốc18:06 Th 2UTC+08
898Tam ÁHải NamTrung Quốc144753Giờ Trung Quốc18:06 Th 2UTC+08
Trang 1