Turkmenistan | Mã Vùng

Mã Vùng tại Turkmenistan

Các khu vực hoặc các bang theo quản lý hành chính ở Tuốc-mê-ni-xtan



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +993

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
12AshgabatAhal (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtan727700Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
131BaharlyAhal (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtan22991Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
132GökdepeAhal (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
133KakaAhal (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtan18545Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
134Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
135TejenAhal (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtan67294Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
136BabadaýhanAhal (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
137Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
138Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
139Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
222BalkanabatBalkan (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtan87822Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
240Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
241GumdagBalkan (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtan24312Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
242Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
243TürkmenbaşyBalkan (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtan68292Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
245Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
246Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
247Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
248Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
322DaşoguzDaşoguz (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtan166500Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
340TagtaDaşoguz (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtan16635Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
343YylanlyDaşoguz (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtan26901Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
344AkdepeTuốc-mê-ni-xtan14177Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
345GubadagTuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
346BoldumsazDaşoguz (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtan21159Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
347KöneürgenchDaşoguz (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtan30000Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
348Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
349TürkmenbaşyBalkan (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtan68292Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
360KöneürgenchDaşoguz (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtan30000Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
422TürkmenabatLebap (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtan234817Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
428TürkmenabatLebap (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtan234817Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
431GowurdakLebap (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtan34745Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
432Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
438GazojakLebap (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtan21021Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
440Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
441HalaçLebap (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
442HojambazLebap (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
443Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
444AtamyratLebap (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtan33242Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
445DarganataTuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
446GalkynyşLebap (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
447SaýatLebap (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtan17762Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
448FarapLebap (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtan14503Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
449Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
461SeydiMary (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtan17762Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
465Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
522Mary, TurkmenistanMary (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtan114680Giờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
557Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
558Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
559GulanlyMary (tỉnh)Tuốc-mê-ni-xtanGiờ Turkmenistan13:40 Th 3UTC+05
Trang 1Tiếp theo