Uganda | Mã Vùng

Mã Vùng tại Uganda

Các khu vực hoặc các bang theo quản lý hành chính ở U-gan-đa



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +256

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
31KampalaCentral RegionU-gan-đa1,4 triệuGiờ Uganda11:36 Th 3UTC+03
33JinjaEastern RegionU-gan-đa93061Giờ Uganda11:36 Th 3UTC+03
35MbaleEastern RegionU-gan-đa76493Giờ Uganda11:36 Th 3UTC+03
36MityanaCentral RegionU-gan-đa41131Giờ Uganda11:36 Th 3UTC+03
41KampalaCentral RegionU-gan-đa1,4 triệuGiờ Uganda11:36 Th 3UTC+03
42EntebbeCentral RegionU-gan-đa62969Giờ Uganda11:36 Th 3UTC+03
43JinjaEastern RegionU-gan-đa93061Giờ Uganda11:36 Th 3UTC+03
45MbaleEastern RegionU-gan-đa76493Giờ Uganda11:36 Th 3UTC+03
46MityanaCentral RegionU-gan-đa41131Giờ Uganda11:36 Th 3UTC+03
464MubendeCentral RegionU-gan-đa18936Giờ Uganda11:36 Th 3UTC+03
465MasindiWestern RegionU-gan-đa31486Giờ Uganda11:36 Th 3UTC+03
471GuluNorthern RegionU-gan-đa146858Giờ Uganda11:36 Th 3UTC+03
473LiraNorthern RegionU-gan-đa119323Giờ Uganda11:36 Th 3UTC+03
476AruaNorthern RegionU-gan-đa55585Giờ Uganda11:36 Th 3UTC+03
481MasakaCentral RegionU-gan-đa65373Giờ Uganda11:36 Th 3UTC+03
483KaseseWestern RegionU-gan-đa67269Giờ Uganda11:36 Th 3UTC+03
485MbararaWestern RegionU-gan-đa97500Giờ Uganda11:36 Th 3UTC+03
486KabaleWestern RegionU-gan-đa43500Giờ Uganda11:36 Th 3UTC+03
Trang 1