Mã Vùng tại Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

Các khu vực hoặc các bang theo quản lý hành chính ở Vương quốc Anh



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +44

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
113LeedsAnhVương quốc AnhGiờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
114SheffieldAnhVương quốc Anh447047Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
115NottinghamAnhVương quốc Anh246654Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
116LeicesterAnhVương quốc Anh339239Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
117BristolAnhVương quốc Anh430713Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
118Reading, BerkshireAnhVương quốc Anh244070Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1200ClitheroeAnhVương quốc Anh15024Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1202BournemouthAnhVương quốc Anh163600Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1204BoltonAnhVương quốc Anh141331Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1205BostonAnhVương quốc Anh35859Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1206ColchesterAnhVương quốc Anh109414Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1207ConsettAnhVương quốc Anh21016Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1208BodminAnhVương quốc Anh13063Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1209RedruthAnhVương quốc AnhGiờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
121BirminghamAnhVương quốc Anh984333Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1223CambridgeAnhVương quốc Anh128488Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1224AberdeenScotlandVương quốc Anh183790Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1225Bath, SomersetAnhVương quốc Anh93238Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1226BarnsleyAnhVương quốc AnhGiờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1227CanterburyAnhVương quốc Anh46978Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1228CarlisleAnhVương quốc Anh72633Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1229Barrow in FurnessAnhVương quốc Anh47264Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1233AshfordAnhVương quốc AnhGiờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1234BedfordAnhVương quốc Anh86658Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1235AbingdonAnhVương quốc Anh37192Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1236CoatbridgeScotlandVương quốc Anh41170Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1237BidefordAnhVương quốc Anh16624Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1239CardiganWalesVương quốc AnhGiờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1241ArbroathScotlandVương quốc Anh22291Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1242CheltenhamAnhVương quốc Anh103249Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1243ChichesterAnhVương quốc Anh28222Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1244ChesterAnhVương quốc Anh77040Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1245ChelmsfordAnhVương quốc Anh102671Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1246BasingstokeAnhVương quốc Anh96348Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1248BangorWalesVương quốc Anh15449Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1249ChippenhamAnhVương quốc AnhGiờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1250BlairgowrieScotlandVương quốc Anh8081Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1252AldershotAnhVương quốc Anh61339Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1253BlackpoolAnhVương quốc Anh143101Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1254BlackburnScotlandVương quốc Anh4631Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1255Clacton-on-SeaAnhVương quốc Anh54674Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1256BasingstokeAnhVương quốc Anh96348Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1257CoppullAnhVương quốc Anh7417Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1258Blandford ForumAnhVương quốc Anh10073Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1259AlloaScotlandVương quốc Anh18885Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1260CongletonAnhVương quốc Anh26030Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1261BanffScotlandVương quốc Anh3914Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1262BridlingtonAnhVương quốc Anh35057Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1263CromerAnhVương quốc Anh9033Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
1264AndoverAnhVương quốc Anh39951Giờ Vương quốc Anh02:00 Th 4UTC+01
Trang 1Tiếp theo