Mã Vùng tại Venezuela



    Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +58

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
212CaracasDistrito CapitalVê-nê-zu-ê-la3,0 triệuGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
232Los TequesMiranda, VenezuelaVê-nê-zu-ê-la140617Giờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
234Miranda, VenezuelaVê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
235GuaricoVê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
236GuatireMiranda, VenezuelaVê-nê-zu-ê-la191903Giờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
237Dependencias FederalesVê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
238GuaricoVê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
239Santa TeresaMiranda, VenezuelaVê-nê-zu-ê-la278890Giờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
241Valencia, VenezuelaCaraboboVê-nê-zu-ê-la1,4 triệuGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
242Puerto CabelloCaraboboVê-nê-zu-ê-la174000Giờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
243MaracayAraguaVê-nê-zu-ê-la1,8 triệuGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
244TurmeroAraguaVê-nê-zu-ê-la344700Giờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
245Valencia, VenezuelaCaraboboVê-nê-zu-ê-la1,4 triệuGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
246CalabozoGuaricoVê-nê-zu-ê-la117132Giờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
247GuaricoVê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
248Vê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
249CaraboboVê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
251BarquisimetoEstado LaraVê-nê-zu-ê-la809490Giờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
252Estado LaraVê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
253Estado YaracuyVê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
254Estado YaracuyVê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
255AcariguaEstado PortuguesaVê-nê-zu-ê-la143704Giờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
256Estado PortuguesaVê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
257Estado PortuguesaVê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
258Estado CojedesVê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
259Puerto CabelloCaraboboVê-nê-zu-ê-la174000Giờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
260Binational - ColombiaĐặc biệtVê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
261MaracaiboEstado ZuliaVê-nê-zu-ê-la2,2 triệuGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
262Estado ZuliaVê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
263Estado ZuliaVê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
264CabimasEstado ZuliaVê-nê-zu-ê-la200818Giờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
265Estado ZuliaVê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
266Estado ZuliaVê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
267Estado ZuliaVê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
268Santa Ana de CoroEstado FalcónVê-nê-zu-ê-la195227Giờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
269Punto FijoEstado FalcónVê-nê-zu-ê-la131784Giờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
270Binational - ColombiaĐặc biệtVê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
271TrujilloTrujillo (bang)Vê-nê-zu-ê-la38110Giờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
272GuanareEstado PortuguesaVê-nê-zu-ê-la112286Giờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
273Estado BarinasVê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
274Mérida, MéridaEstado MéridaVê-nê-zu-ê-la300000Giờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
275Estado ZuliaVê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
276San CristóbalEstado TáchiraVê-nê-zu-ê-la246583Giờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
277Estado TáchiraVê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
278Estado BarinasVê-nê-zu-ê-laGiờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
279CabimasEstado ZuliaVê-nê-zu-ê-la200818Giờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
281Barcelona, AnzoáteguiAnzoateguiVê-nê-zu-ê-la424795Giờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
282Anaco (khu tự quản)AnzoateguiVê-nê-zu-ê-la117596Giờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
283El TigreAnzoateguiVê-nê-zu-ê-la150999Giờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
285Ciudad BolívarEstado BolívarVê-nê-zu-ê-la338000Giờ Venezuela15:14 Th 2UTC-04
Trang 1Tiếp theo